quesadilla

Định nghĩa

Danh từ:
- Bánh quesadilla: Một loại bánh truyền thống của Mexico, được làm từ bánh ngô (tortilla) nhân phô mai, sau đó được nướng hoặc chiên cho đến khi phô mai tan chảy. Bánh thường được gấp đôi có thể thêm các nguyên liệu khác như thịt, đậu, rau củ hoặc sốt.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một cái bánh quesadilla cho bữa trưa.)
  • (Cái bánh quesadilla giòn bên ngoài béo ngậy phô mai bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quesadilla de huitlacoche": quesadilla nhân nấm huitlacoche (một loại nấm ký sinh trên ngô, đặc sản Mexico).

    • In Mexico City, you can find quesadillas de huitlacoche sold by street vendors. (Ở Thành phố Mexico, bạn có thể tìm thấy bánh quesadilla nhân nấm huitlacoche được bán bởi các người bán hàng rong.)
  • "quesadilla mixta": quesadilla hỗn hợp, thường nhiều loại nhân như phô mai, thịt rau.

    • A quesadilla mixta is a great option if you want a variety of flavors. (Một cái bánh quesadilla hỗn hợp lựa chọn tuyệt vời nếu bạn muốn nhiều hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Quesadilla (n): không biến thể đáng kể trong tiếng Việt, nhưng có thể được viết "bánh quesadilla" để dễ hiểu hơn.
  • Tortilla (n): bánh ngô hoặc bánh mì mỏng dùng làm vỏ quesadilla.
    • The tortilla is the base of any good quesadilla. (Bánh ngô nền tảng của bất kỳ cái bánh quesadilla ngon nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Bánh phô mai nướng: một cách mô tả gần đúng, nhưng không hoàn toàn chính xác quesadilla nguồn gốc cách chế biến riêng.
  • Bánh Mexico nhân phô mai: mô tả chung, nhưng thiếu tính đặc thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ "quesadilla" đây danh từ chỉ món ăn. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • To make a quesadilla: làm bánh quesadilla.
      • She taught me how to make a quesadilla from scratch. ( ấy đã dạy tôi cách làm bánh quesadilla từ đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "quesadilla", nhưng trong văn hóa ẩm thực, có thể nói:
    • "As easy as making a quesadilla": dễ như làm bánh quesadilla (ý chỉ điều đó rất đơn giản).
      • Don't worry, fixing this problem is as easy as making a quesadilla. (Đừng lo, sửa lỗi này dễ như làm bánh quesadilla thôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quesadilla
A cook prepares a quesadilla on a hot skillet.