castle

/'kɑ:sl/
danh từ
  1. thành trì, thành quách
  2. lâu dài
  3. (đánh cờ) quân cờ thấp

Idioms

  • castles in the air (in Spain)
    lâu dài trên bãi cát; chuyện viển vông, chuyện không thực hiện được; mơ mộng hão huyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "castle"

Từ có nhắc đến "castle"

castle
The king and the rook are moved simultaneously when a player decides to castle.