koasati

koasati

A Koasati elder teaches a young child a traditional word.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Koasati: Một thành viên của dân tộc người Mỹ bản địa thuộc nhóm Muskhogean, trước đây sinh sốngphía bắc Alabama, một phần của Liên minh Creek.
    • Ngôn ngữ Koasati: Ngôn ngữ thuộc hệ Muskhogean được nói bởi người Koasati.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • The Koasati were known for their agricultural skills. (Người Koasati nổi tiếng với kỹ năng nông nghiệp của họ.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • Koasati is an endangered language with very few fluent speakers today. (Ngôn ngữ Koasati một ngôn ngữ nguy tuyệt chủng với rất ít người nói thông thạo ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Koasati people": cụm từ chỉ dân tộc Koasati.

    • The Koasati people have a rich cultural heritage. (Người dân Koasati một di sản văn hóa phong phú.)
  • "Koasati language": cụm từ chỉ ngôn ngữ Koasati.

    • Linguists are working to document the Koasati language before it disappears. (Các nhà ngôn ngữ học đang làm việc để ghi lại ngôn ngữ Koasati trước khi biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Coushatta: Một biến thể chính tả phổ biến khác của "Koasati", thường được dùng trong tên gọi chính thức như "Coushatta Tribe of Louisiana".
    • The Coushatta Tribe maintains a reservation in Louisiana. (Bộ lạc Coushatta duy trì một khu bảo tồn ở Louisiana.)
Từ đồng nghĩa
  • Muskhogean: Thuộc hệ ngôn ngữ Muskhogean (dùng để chỉ nhóm ngôn ngữ hoặc dân tộc rộng hơn).
  • Creek: Liên minh Creek (dùng để chỉ liên minh các bộ lạc, trong đó Koasati).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến từ "Koasati" đây danh từ riêng chỉ dân tộc ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến từ "Koasati" đây thuật ngữ dân tộc học ngôn ngữ học.