ghastly

/'gɑ:stli/
Học thuật
Thân thiện
ghastly

A ghost story told around the campfire can have a ghastly atmosphere.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kinh khủng, ghê rợn, ghê sợ: Dùng để mô tả điều đó gây ra cảm giác sợ hãi, kinh hoàng hoặc liên hệ mạnh mẽ đến cái chết.
    • Tái mét, nhợt nhạt (như xác chết): Dùng để mô tả vẻ ngoài của một người rất xanh xao, thiếu sức sống, thường do ốm đau, sợ hãi hoặc sốc.
  2. Phó từ (cách dùng ít phổ biến hơn):

    • Một cách kinh khủng, một cách ghê rợn: Dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực của một hành động hoặc trạng thái.
    • Một cách tái mét, một cách nhợt nhạt: Dùng để mô tả vẻ ngoài với mức độ cực đoan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We heard a ghastly scream from the old house. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng hét kinh khủng từ ngôi nhà .)
    • After the accident, his face was ghastly pale. (Sau vụ tai nạn, mặt anh ấy tái mét như xác chết.)
    • The movie had some ghastly scenes of violence. (Bộ phim vài cảnh bạo lực ghê rợn.)
  • Phó từ:

    • She turned ghastly pale when she heard the news. ( ấy trở nên tái mét một cách đáng sợ khi nghe tin.)
    • The plan failed ghastly. (Kế hoạch thất bại một cách thảm hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A ghastly mistake": Một sai lầm kinh khủng, thảm hại.

    • Releasing the confidential data was a ghastly mistake. (Việc rỉ dữ liệu mật một sai lầm kinh khủng.)
  • "A ghastly sight": Một cảnh tượng ghê rợn.

    • The aftermath of the explosion was a ghastly sight. (Hiện trường sau vụ nổ một cảnh tượng ghê rợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghastliness (danh từ): Sự kinh khủng, sự ghê rợn.
    • The ghastliness of the crime shocked the whole town. (Sự kinh khủng của vụ án đã làm cả thị trấn bàng hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa kinh khủng): Horrifying (kinh hoàng), gruesome (rùng rợn), grisly (ghê sợ), macabre (rùng rợn liên quan đến cái chết).
  • Tính từ (nghĩa tái mét): Deathly pale (tái nhợt như chết), ashen (tái xám), pallid (xanh xao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ghastly".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ghastly".

ghastly

A ghost story told around the campfire can have a ghastly atmosphere.

tính từ
  1. ghê sợ, ghê khiếp
  2. tái mét, nhợt nhạt như xác chết
  3. (thông tục) kinh khủng
  4. rùng rợn, trông phát khiếp (nụ cười)
phó từ
  1. tái mét, nhợt nhạt như người chết
    • to look ghastly pale
      trông tái mét, nhợt nhạt như người chết
  2. rùng rợn, ghê khiếp

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ghastly"