castilla

castilla

A map shows the historical region of Castilla in central Spain.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vùng đất lịch sửtrung tâm Tây Ban Nha: "Castilla" tên gọi của một vương quốc cổ từng tồn tại trong lịch sử, chiếm phần lớn lãnh thổ Tây Ban Nha hiện đại. Vương quốc này đã hợp nhất với Aragon vào năm 1479 để hình thành nên vương quốc Tây Ban Nha thống nhất.
    • Vùng địa hiện tại: Ngày nay, "Castilla" thường được dùng để chỉ khu vực trung tâm của Tây Ban Nha, bao gồm các cộng đồng tự trị như Castilla-La Mancha Castilla y León.
dụ sử dụng
  • (Castilla từng một vương quốc hùng mạnhTây Ban Nha thời trung cổ.)
  • (Ngôn ngữ được nói ở Castilla đã trở thành nền tảng cho tiếng Tây Ban Nha hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Castilla la Vieja" (Castilla Cổ): Chỉ phần phía bắc của vương quốc Castilla lịch sử.

    • Many historical buildings remain in Castilla la Vieja. (Nhiều công trình lịch sử vẫn còn tồn tại ở Castilla Cổ.)
  • "Castilla la Nueva" (Castilla Mới): Chỉ phần phía nam của vương quốc Castilla, bao gồm cả Madrid.

    • The plains of Castilla la Nueva are famous for their windmills. (Đồng bằng Castilla Mới nổi tiếng với những cối xay gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Castilian (adj/n) (thuộc Castilla): Tính từ hoặc danh từ chỉ người, ngôn ngữ hoặc văn hóa liên quan đến Castilla.
    • Castilian Spanish is the standard dialect of the language. (Tiếng Tây Ban Nha Castilian phương ngữ chuẩn của ngôn ngữ này.)
  • Castellano (n) (tiếng Castilla): Từ đồng nghĩa với "Castilian", thường dùng để chỉ tiếng Tây Ban Nha chuẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Vương quốc Castilla: "Kingdom of Castile" (tên tiếng Anh).
  • Vùng trung tâm Tây Ban Nha: "Central Spain" (mô tả địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "Castilla", nhưng có thể dùng trong các cụm danh từ như: - "The Crown of Castilla": Vương miện Castilla, chỉ chế độ quân chủ của vương quốc này. - The Crown of Castilla was one of the most influential in Europe. (Vương miện Castilla một trong những vương miện ảnh hưởng nhấtchâu Âu.)

Thành ngữ liên quan
  • "Castilla y León": Một cộng đồng tự trị hiện đạiTây Ban Nha, thường được nhắc đến trong các văn bản lịch sử du lịch.
  • "El castellano": Thành ngữ chỉ tiếng Tây Ban Nha chuẩn, xuất phát từ ngôn ngữ của vùng Castilla.