guiche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Món tóc quăn: Một lọn tóc được uốn xoăn, thường được tạo kiểu ở vùng trán hoặc mang tai.
- Dây buộc: Trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ sợi dây dùng để buộc áo của thầy tu.
- Dây đeo: Trong khảo cổ học, chỉ dây dùng để đeo mộc hoặc vũ khí (như khiên).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a arrangé ses guiches avec soin. (Cô ấy đã chải chuốt những món tóc quăn ở mang tai của mình một cách cẩn thận.)
- Le prêtre ajusta la guiche de sa soutane. (Vị linh mục chỉnh lại dây buộc áo chùng của mình.)
- Les archéologues ont trouvé la guiche d'un bouclier ancien. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy dây đeo của một chiếc khiên cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir des guiches": Có kiểu tóc với những lọn tóc quăn ở hai bên má.
- À cette époque, il était à la mode d'avoir des guiches. (Vào thời đó, kiểu tóc có những lọn quăn ở mang tai đang rất thịnh hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Guichet (danh từ giống đực): Cửa sổ nhỏ, quầy giao dịch. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có cách viết gần giống).
- Il attend au guichet de la gare. (Anh ấy đang chờ ở quầy vé nhà ga.)
Từ đồng nghĩa
- Boucle (danh từ giống cái): Lọn tóc xoăn.
- Lacet (danh từ giống đực): Dây buộc, dây rút.
- Attache (danh từ giống cái): Dây đeo, dây buộc.
danh từ giống cái
- (số nhiều) món tóc quăn (ở trán, ở mang tai)
- (tôn giáo) dây buộc (áo thầy tu)
- (khảo cổ) dây đeo mộc, dây đeo khiển