guiche

Học thuật
Thân thiện
guiche

Une femme a une guiche élégante qui encadre son visage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Món tóc quăn: Một lọn tóc được uốn xoăn, thường được tạo kiểuvùng trán hoặc mang tai.
    • Dây buộc: Trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ sợi dây dùng để buộc áo của thầy tu.
    • Dây đeo: Trong khảo cổ học, chỉ dây dùng để đeo mộc hoặc vũ khí (như khiên).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a arrangé ses guiches avec soin. ( ấy đã chải chuốt những món tóc quănmang tai của mình một cách cẩn thận.)
    • Le prêtre ajusta la guiche de sa soutane. (Vị linh mục chỉnh lại dây buộc áo chùng của mình.)
    • Les archéologues ont trouvé la guiche d'un bouclier ancien. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy dây đeo của một chiếc khiên cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des guiches": kiểu tóc với những lọn tóc quănhai bên .
    • À cette époque, il était à la mode d'avoir des guiches. (Vào thời đó, kiểu tóc những lọn quănmang tai đang rất thịnh hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Guichet (danh từ giống đực): Cửa sổ nhỏ, quầy giao dịch. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ có cách viết gần giống).
    • Il attend au guichet de la gare. (Anh ấy đang chờquầy nhà ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Boucle (danh từ giống cái): Lọn tóc xoăn.
  • Lacet (danh từ giống đực): Dây buộc, dây rút.
  • Attache (danh từ giống cái): Dây đeo, dây buộc.
guiche

Une femme a une guiche élégante qui encadre son visage.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) món tóc quăn (ở trán, ở mang tai)
  2. (tôn giáo) dây buộc (áo thầy tu)
  3. (khảo cổ) dây đeo mộc, dây đeo khiển