quinidex

quinidex

A doctor prescribes quinidex to a patient with a heart condition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc tim (nhãn hiệu Quinidex Quinora): "quinidex" một loại dược phẩm dùng để điều trị một số dạng rối loạn nhịp tim nhất định. Đây tên thương mại của một loại thuốc chống loạn nhịp tim.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn quinidex để kiểm soát chứng rối loạn nhịp tim của bệnh nhân.)
  • Quinidex is often used in combination with other heart medications. (Quinidex thường được dùng kết hợp với các loại thuốc tim khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on quinidex": đang dùng thuốc quinidex.

    • He has been on quinidex for two years to manage his heart condition. (Anh ấy đã dùng quinidex trong hai năm để quản lý tình trạng tim mạch của mình.)
  • "quinidex therapy": liệu pháp điều trị bằng quinidex.

    • Quinidex therapy requires regular monitoring of heart function. (Liệu pháp điều trị bằng quinidex yêu cầu theo dõi chức năng tim thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Quinidine (n): hoạt chất chính trong quinidex, cũng một thuốc chống loạn nhịp tim.

    • Quinidine is the active ingredient in quinidex. (Quinidine thành phần hoạt chất trong quinidex.)
  • Quinora (n): một tên thương mại khác của cùng loại thuốc.

    • Quinora is another brand name for the same medication as quinidex. (Quinora một tên thương mại khác của cùng loại thuốc với quinidex.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiarrhythmic agent: thuốc chống loạn nhịp tim.

    • Quinidex is a type of antiarrhythmic agent. (Quinidex một loại thuốc chống loạn nhịp tim.)
  • Cardiac drug: thuốc tim.

    • Quinidex is classified as a cardiac drug. (Quinidex được phân loại thuốc tim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây thuật ngữ y khoa.