contiguous

/kən'tigjuəs/
Học thuật
Thân thiện
contiguous

The two states are contiguous along their shared river border.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kề nhau, tiếp giáp, chung đường biên: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều khu vực, vật thể ranh giới chạm vào nhau hoặc chia sẻ một đường biên chung không khoảng trốnggiữa.
    • Liền kề, liên tục, không bị gián đoạn: Chỉ các phần tử xếp thành một dãy liên tục, không bị ngắt quãng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The backyard is contiguous to the park. (Sân sau tiếp giáp với công viên.)
    • The United States has forty-eight contiguous states. (Hoa Kỳ bốn mươi tám tiểu bang liền kề nhau.)
    • We studied the contiguous events leading to the war. (Chúng tôi đã nghiên cứu các sự kiện liên tiếp dẫn đến chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be contiguous with/to something": tiếp giáp với cái .

    • Our property is contiguous with the national forest. (Bất động sản của chúng tôi tiếp giáp với khu rừng quốc gia.)
  • Trong toán học khoa học:

    • Contiguous angles: Góc kề (hai góc chung đỉnh một cạnh chung).
    • Contiguous memory: Bộ nhớ liên tục (các khối bộ nhớ nằm kế tiếp nhau).
Biến thể từ gần giống
  • Contiguity (danh từ): Tính chất liền kề, sự tiếp giáp.

    • The contiguity of the two buildings makes them look like one. (Sự liền kề của hai tòa nhà khiến chúng trông như một.)
  • Contiguously (trạng từ): Một cách liền kề, tiếp giáp.

    • The farms are laid out contiguously along the river. (Các nông trại được bố trí liền kề nhau dọc theo con sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjacent: Kế bên, liền kề (có thể không nhất thiết chạm nhau).
  • Adjoining: Tiếp giáp, nối liền (nhấn mạnh việc nối hoặc chạm vào).
  • Abutting: Giáp ranh, tiếp giáp (thường dùng trong bất động sản, xây dựng).
  • Neighboring: Láng giềng, bên cạnh.
Từ trái nghĩa
  • Noncontiguous: Không liền kề, rời rạc.
  • Separated: Bị tách rời.
  • Disconnected: Ngắt kết nối, không liên tục.
Lưu ý sử dụng
  • "Contiguous" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, học thuật, địa , pháp ( dụ: mô tả ranh giới đất đai) hoặc khoa học máy tính.
  • Trong văn nói thông thường, các từ như "next to", "touching", hoặc "adjacent" có thể phổ biến hơn.
contiguous

The two states are contiguous along their shared river border.

tính từ
  1. kề nhau, giáp nhau, tiếp giáp (vườn, ruộng, nhà...); láng giềng, bên cạnh
    • to be contiguous to something
      tiếp giáp với cái , gần với cái
    • contiguous angles
      (toán học) góc kề

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "contiguous"

Từ có nhắc đến "contiguous"