quinoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây diêm mạch: Một loại cây thuộc họ rau muối (Chenopodiaceae), được trồng để lấy hạt.
- Hạt diêm mạch: Hạt ăn được của cây diêm mạch, thường được sử dụng như một loại ngũ cốc hoặc thực phẩm thay thế gạo, có giá trị dinh dưỡng cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le quinoa est originaire des Andes. (Cây diêm mạch có nguồn gốc từ vùng Andes.)
- J'ai acheté du quinoa pour préparer une salade. (Tôi đã mua hạt diêm mạch để chuẩn bị một món salad.)
- Le quinoa est riche en protéines. (Hạt diêm mạch giàu protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sous forme de quinoa": dưới dạng hạt diêm mạch.
- On le consomme souvent sous forme de quinoa soufflé. (Người ta thường tiêu thụ nó dưới dạng hạt diêm mạch phồng.)
"culture du quinoa": việc canh tác cây diêm mạch.
- La culture du quinoa s'est développée dans cette région. (Việc canh tác cây diêm mạch đã phát triển ở vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Quinua: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "quinoa".
- Riz des Incas: Một tên gọi khác cho hạt diêm mạch, nghĩa là "gạo của người Inca".
Từ đồng nghĩa
- Céréale des Andes: ngũ cốc vùng Andes (cách gọi mô tả).
- Graine sacrée: hạt thiêng (tên gọi lịch sử/truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ "quinoa").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quinoa").
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây diêm mạch (họ rau muối, cho hạt ăn như gạo)