guano

/'gwɑ:nou/
Học thuật
Thân thiện
guano

Les scientifiques collectent du guano dans une grotte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phân chim: "guano" là một loại phân chim biển (như chim cánh cụt, mòng biển) hoặc dơi tích tụ lâu năm, được sử dụng chủ yếu làm phân bón do rất giàu nitơ phốt pho.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les agriculteurs utilisent du guano comme engrais naturel. (Những người nông dân sử dụng phân chim làm phân bón tự nhiên.)
    • L'exploitation du guano était une industrie importante au 19ème siècle. (Việc khai thác phân chim đã từngmột ngành công nghiệp quan trọng vào thế kỷ 19.)
    • Les îles au large du Pérou sont riches en guano. (Các hòn đảo ngoài khơi Peru rất giàu phân chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "guano de chauve-souris": phân dơi, một loại guano giá trị.

    • Le guano de chauve-souris est récolté dans certaines grottes. (Phân dơi được thu hoạch trong một số hang động.)
  • "guano de poisson": phân xác , một loại phân bón hữu cơ khác.

    • Le guano de poisson est un excellent amendement pour le sol. (Phân xác một loại cải tạo đất tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Guanière (n.f): nơi tích tụ nhiều phân chim (guano), thườngmột hòn đảo hoặc vách đá.
  • Engrais (n.m): phân bón (từ chung).
  • Fumier (n.m): phân chuồng.
Từ đồng nghĩa
  • Fumure (n.f): phân bón, sự bón phân.
  • Amendement organique (n.m): chất cải tạo đất hữu cơ.
guano

Les scientifiques collectent du guano dans une grotte.

danh từ giống đực
  1. phân chim
    • guano de chauve-souris
      phân dơi
    • guano de poisson
      phân xác

Từ chứa "guano"

Từ có nhắc đến "guano"