quine

Học thuật
Thân thiện
quine

Un joueur de loterie a réalisé un quine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ năm số (xổ số): Trong trò chơi xổ số kiểu Pháp (như Loto), đâythuật ngữ chỉ việc trúng 5 con số trên một tấm .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a gagné le gros lot avec un quine. (Anh ấy đã trúng giải độc đắc với một bộ năm số.)
    • Obtenir un quine est très rare. (Việc trúng được một bộ năm số là rất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un quine": Trúng một bộ năm số (trong xổ số).
    • Mon voisin a fait un quine la semaine dernière. (Hàng xóm của tôi đã trúng một bộ năm số tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Carton: (Danh từ giống đực) Tấm thẻ, tấm trong các trò chơi số như Loto, thường chứa các số để đánh dấu.
  • Loto: (Danh từ giống đực) Tên một trò chơi xổ số phổ biếnPháp, nơi người chơi cố gắng hoàn thành các hàng số (quine, carton plein).
Từ đồng nghĩa
  • Cinq numéros alignés: Năm số được xếp thành hàng (cách diễn đạt mô tả).
  • Gain du premier rang: Giải thưởng hạng nhất (trong ngữ cảnh cụ thể của trò chơi).
Thành ngữ liên quan
  • C'est un quine à la loterie: (Thành ngữ) Đómột món lợi rất hiếm, một điều cực kỳ may mắn.
    • Trouver un appartement si bien situé à ce prix-là, c'est un quine à la loterie ! (Tìm được một căn hộvị trí đẹp như vậy với giá đó, đúngmột món lợi hiếm có!)
quine

Un joueur de loterie a réalisé un quine.

danh từ giống đực
  1. bộ năm số (xổ số)
    • c'est un quine à la loterie
      đómột món lợi rất hiếm