guinée

Học thuật
Thân thiện
guinée

Une guinée en or repose sur une carte ancienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (Sử học):
    • Đồng ghinê (tiền vàng Anh): Một đồng tiền vàng của Vương quốc Anh, được đúc lần đầu vào năm 1663 lưu hành cho đến năm 1813. Tên gọi bắt nguồn từ vùng Guinea ở Tây Phi, nơi cung cấp vàng để đúc tiền.
    • Vải ghinê (của Anh, dùng để trao đổi hàng hóa với người châu Phi): Một loại vải cotton thô, thường màu chàm hoặc sọc, được sản xuất tại Anh được sử dụng như một mặt hàng trao đổi chính trong buôn bán với các khu vựcTây Phi, đặc biệttrong thời kỳ buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le prix de ce tableau était de cent guinées. (Giá của bức tranh nàymột trăm đồng ghinê.)
    • Les marchands échangeaient des guinées contre de l'ivoire. (Các thương nhân đổi đồng ghinê lấy ngà voi.)
    • La guinée était un tissu de traite très courant. (Vải ghinê là một mặt hàng trao đổi rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être payé en guinées": Được trả công bằng đồng ghinê (một hình thức thanh toán giá trị cao trong lịch sử).

    • Les avocats renommés étaient parfois payés en guinées. (Các luật sư nổi tiếng đôi khi được trả công bằng đồng ghinê.)
  • "Tissu de type guinée": Loại vải đặc điểm tương tự vải ghinê lịch sử.

    • Cette étoffe bleue est un tissu de type guinée. (Loại vải màu xanh nàyvải kiểu ghinê.)
Biến thể từ gần giống
  • Guinéen, guinéenne (tính từ): Thuộc về Guinea (quốc gia hoặc khu vựcTây Phi).

    • La capitale guinéenne est Conakry. (Thủ đô của Guinea là Conakry.)
  • Guinée (danh từ riêng, viết hoa): Quốc gia Cộng hòa Guinea ở Tây Phi. LƯU Ý: Đâymột từ riêng biệt, cùng cách viết nhưng khác nghĩa với từ "guinée" lịch sử.

    • Il travaille en Guinée depuis deux ans. (Anh ấy làm việc ở Guinea được hai năm rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens de "monnaie" (nghĩa tiền tệ):
    • Pièce d'or: Đồng tiền vàng (nghĩa chung).
  • Pour le sens de "tissu" (nghĩa vải):
    • Étoffe de traite: Vải/hàng hóa dùng để trao đổi (trong buôn bán lịch sử).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "guinée" trong ngữ cảnh lịch sử ngày nay chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi nói về cổ vật.
  • Cần phân biệt rõ ràng giữa danh từ chung "une guinée" (đồng tiền/vải) danh từ riêng chỉ quốc gia "la Guinée". Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh dịch là "đồng ghinê", "vải ghinê" hoặc tên nước "Guinea".
guinée

Une guinée en or repose sur une carte ancienne.

danh từ giống cái (sử học)
  1. đồng ghinê (tiền vàng Anh)
  2. vải ghinê (của Anh, dùng để trao đổi hàng hóa với người châu Phi)