quitter
/'kwitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay bỏ cuộc, người không kiên trì: Một người dễ dàng từ bỏ một hoạt động, mục tiêu, trách nhiệm hoặc thử thách khi gặp khó khăn, thay vì cố gắng vượt qua.
- Người bỏ việc, người rời bỏ vị trí: (Thường dùng trong tiếng Mỹ) Người chủ động từ bỏ công việc hoặc một vị trí nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't be a quitter; keep practicing and you will learn to play the piano. (Đừng trở thành một kẻ hay bỏ cuộc; hãy tiếp tục luyện tập và bạn sẽ học được cách chơi piano.)
- He was labeled a quitter after leaving the team halfway through the season. (Anh ta bị gán mác là kẻ bỏ cuộc sau khi rời đội giữa mùa giải.)
- The manager was disappointed by the quitter who resigned without notice. (Người quản lý thất vọng về nhân viên bỏ việc đã từ chức mà không báo trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"No one likes a quitter.": Một câu nói phổ biến nhấn mạnh rằng xã hội không đánh giá cao những người dễ dàng từ bỏ.
- When he wanted to quit the project, his father said, "Son, no one likes a quitter." (Khi anh ấy muốn bỏ dự án, bố anh đã nói: "Con trai, không ai ưa một kẻ bỏ cuộc cả.")
"A quitter never wins, and a winner never quits.": Một câu châm ngôn khuyến khích sự kiên trì.
- Remember the saying: "A quitter never wins, and a winner never quits." (Hãy nhớ câu châm ngôn: "Kẻ bỏ cuộc không bao giờ thắng, và người chiến thắng không bao giờ bỏ cuộc.")
Biến thể và từ gần giống
- Quit (động từ): Từ bỏ, ngừng lại.
- He decided to quit his job. (Anh ấy quyết định bỏ việc.)
- Quitting (danh động từ): Hành động từ bỏ.
- Quitting is not an option. (Việc từ bỏ không phải là một lựa chọn.)
Từ đồng nghĩa
- Dropout: Người bỏ học, người rút lui (khỏi một khóa học, tổ chức).
- Deserter: Kẻ đào ngũ, kẻ bỏ rơi (thường trong bối cảnh quân sự hoặc trách nhiệm).
- Defeatist: Người có tư tưởng thất bại chủ nghĩa, người dễ chấp nhận thất bại.
Từ trái nghĩa
- Perseverer: Người kiên trì.
- Stayer: Người bền bỉ, người ở lại đến cùng.
- Go-getter: Người năng nổ, quyết tâm đạt được mục tiêu.
Thành ngữ liên quan
- "Throw in the towel": (Nghĩa đen: ném khăn vào) Đầu hàng, từ bỏ cuộc chiến hoặc nỗ lực. Đây là một cụm từ diễn đạt hành động của một quitter.
- After failing the exam three times, she was ready to throw in the towel. (Sau khi trượt kỳ thi ba lần, cô ấy đã sẵn sàng từ bỏ.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bỏ việc, người trốn việc