Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
ngoại động từ
  • rời, bỏ, lìa
    • Quitter son pays
      rời nước
    • Quitter ses mauvaises habitudes
      bỏ thói xấu
  • từ biệt
    • Quitter ses amis
      từ biệt bè bạn
  • (từ cũ, nghĩa cũ) tha cho, miễn cho
    • Je vous quitte du reste
      tôi miễn cho anh khỏi phải trả chỗ còn lại
    • ne pas quitter des yeux
      theo dõi không rời
    • quitter la partie
      bỏ cuộc, chịu thua
    • quitter la vie
    • quitter le lit
      mới ốm dậy
    • quitter le monde
      xem monde
    • quitter le trône
      thoái vị
    • quitter prise
      buông lỏng
Related search result for "quitter"
Comments and discussion on the word "quitter"