quitter

/'kwitə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rời bỏ, lìa khỏi: Chỉ hành động rời đi, thoát khỏi một nơi chốn, một tình trạng hoặc một người nào đó.
    • Từ bỏ, bỏ: Chỉ việc ngừng làm một điều đó, từ bỏ một thói quen, một công việc.
    • Từ biệt: Chỉ hành động chào tạm biệt ai đó khi rời đi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a décidé de quitter Paris pour la campagne. (Anh ấy quyết định rời Paris để về nông thôn.)
    • Elle essaie de quitter la cigarette. ( ấy đang cố gắng bỏ thuốc lá.)
    • Je dois quitter mes collègues maintenant. (Tôi phải từ biệt các đồng nghiệp bây giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ne pas quitter des yeux: Theo dõi không rời, nhìn chằm chằm.
    • La mère ne quitte pas des yeux son enfant. (Người mẹ theo dõi đứa con không rời mắt.)
  • Quitter la partie: Bỏ cuộc, chịu thua (nghĩa bóng).
    • Face aux difficultés, il a quitté la partie. (Trước những khó khăn, anh ta đã bỏ cuộc.)
  • Quitter la vie: Qua đời, chết (cách nói trang trọng/ẩn dụ).
    • Il a quitté la vie paisiblement. (Ông ấy đã qua đời một cách thanh thản.)
  • Quitter le lit: Mới ốm dậy, rời giường bệnh.
    • Le patient peut quitter le lit aujourd'hui. (Bệnh nhân có thể rời giường hôm nay.)
  • Quitter le trône: Thoái vị.
    • Le roi a quitté le trône. (Nhà vua đã thoái vị.)
  • Quitter prise: Buông lỏng, thả ra (nghĩa đen bóng).
    • Il faut savoir quitter prise parfois. (Đôi khi phải biết buông lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quitté, -e (tính từ/quá khứ phân từ): Đã rời bỏ, đã từ bỏ.
    • une maison quittée (một ngôi nhà bị bỏ hoang)
  • Quittance (danh từ giống cái): Giấy biên nhận (thanh toán), sự giải thoát.
  • Quitte (tính từ): Đã thanh toán xong, không còn mắc nợ; (trong cụm từ) được miễn cho.
    • Je suis quitte envers lui. (Tôi không còn nợ anh ta nữa.)
    • Je vous tiens quitte de cette dette. (Tôi miễn cho anh món nợ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Abandonner: Từ bỏ, bỏ rơi.
  • Partir (de): Rời đi (khỏi).
  • Laisser: Để lại, bỏ lại.
Từ trái nghĩa
  • Rester: Ở lại.
  • Arriver: Đến nơi.
  • Conserver: Giữ lại, bảo tồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm động từ được hình thành bằng cách kết hợp động từ với giới từ.) - Quitter de: (Cổ văn) Miễn cho, tha cho. - Je vous quitte de cette obligation. (Tôi miễn cho anh nghĩa vụ này.)

Thành ngữ liên quan
  • Quitter le navire: Bỏ tàu (nghĩa đen); Bỏ chạy, rời bỏ khi gặp khó khăn (nghĩa bóng, như "rats leaving a sinking ship").
  • Quitter les lieux: Rời khỏi hiện trường, rời khỏi nơi đó.
  • Quitter son emploi: Nghỉ việc, thôi việc.
ngoại động từ
  1. rời, bỏ, lìa
    • Quitter son pays
      rời nước
    • Quitter ses mauvaises habitudes
      bỏ thói xấu
  2. từ biệt
    • Quitter ses amis
      từ biệt bè bạn
  3. (từ , nghĩa ) tha cho, miễn cho
    • Je vous quitte du reste
      tôi miễn cho anh khỏi phải trả chỗ còn lại
    • ne pas quitter des yeux
      theo dõi không rời
    • quitter la partie
      bỏ cuộc, chịu thua
    • quitter la vie
      chết
    • quitter le lit
      mới ốm dậy
    • quitter le monde
      xem monde
    • quitter le trône
      thoái vị
    • quitter prise
      buông lỏng