gutter
/'gʌtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Máng nước, ống máng, máng xối: Một ống hoặc rãnh, thường được gắn dưới mép mái nhà, để thu và dẫn nước mưa đi.
- Rãnh nước: Đường rãnh dọc theo hai bên đường phố hoặc xung quanh nhà để thoát nước.
- (Nghĩa bóng) Nơi bùn lầy nước đọng; tầng lớp cùng cực, cặn bã của xã hội: Dùng để chỉ một hoàn cảnh xã hội rất thấp kém, nghèo khổ và đồi bại.
Động từ:
- (Ngoại động từ) Lắp máng nước; đào rãnh: Hành động lắp đặt máng xối hoặc tạo ra một đường rãnh.
- (Nội động từ) Chảy thành rãnh: Chảy theo một dòng nhỏ, như nước trong rãnh.
- (Nội động từ) Chảy (nến): Khi sáp nến tan chảy và chảy xuống thành những đường dọc theo thân nến.
- (Nội động từ) Chập chờn, leo lét (về ngọn lửa): Cháy một cách yếu ớt và không ổn định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The leaves clogged the gutter. (Lá cây làm tắc máng nước.)
- He threw the cigarette butt into the gutter. (Anh ta ném tàn thuốc lá xuống rãnh nước.)
- He was raised from the gutter to become a successful businessman. (Anh ấy đã được đưa ra khỏi chốn bùn lầy để trở thành một doanh nhân thành đạt.)
Động từ:
- We need to gutter the new house. (Chúng ta cần lắp máng nước cho ngôi nhà mới.)
- Rainwater guttered down the street. (Nước mưa chảy thành rãnh dọc theo con phố.)
- The candle guttered in the draft. (Ngọn nến cháy leo lét trong luồng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the language of the gutter": ngôn ngữ thô tục, giọng du côn.
- He was shocked by the language of the gutter used in the argument. (Anh ta bị sốc bởi thứ ngôn ngữ thô tục được dùng trong cuộc cãi vã.)
"the manners of the gutter": tác phong du côn, cách cư xử thô lỗ, hạ đẳng.
- His manners of the gutter made him unwelcome in polite society. (Tác phong du côn của hắn khiến hắn không được chào đón trong giới thượng lưu.)
"to be in the gutter": (nghĩa bóng) ở trong tình cảnh khốn cùng, thất bại hoàn toàn.
- After the scandal, his reputation was in the gutter. (Sau vụ bê bối, danh tiếng của ông ta đã rơi xuống vực thẳm.)
Biến thể và từ gần giống
Guttering (danh từ): Hệ thống máng xối.
- The old guttering needs to be replaced. (Hệ thống máng xối cũ cần được thay thế.)
Guttersnipe (danh từ): Đứa trẻ đường phố, kẻ sống ở nơi bần cùng.
- The novel tells the story of a guttersnipe who becomes a hero. (Cuốn tiểu thuyết kể câu chuyện về một đứa trẻ đường phố trở thành anh hùng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (máng nước): Drainpipe (ống thoát nước), conduit (ống dẫn).
- Danh từ (rãnh nước): Ditch (mương), trench (rãnh), drain (cống).
- Danh từ (nghĩa bóng): Sewer (cống rãnh, nơi ô uế), depths (vực thẳm, đáy xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'gutter' với tư cách là động từ chính.)
Thành ngữ liên quan
"Gutter press": báo chí giật gân, lá cải (chuyên đăng tin giật gân, xâm phạm đời tư).
- The celebrity sued the gutter press for invasion of privacy. (Người nổi tiếng kiện tờ báo lá cải vì xâm phạm đời tư.)
"To have one's mind in the gutter": luôn nghĩ đến những điều tục tĩu, thô thiển.
- He made an innocent comment, but she accused him of having his mind in the gutter. (Anh ấy đưa ra một nhận xét vô tư, nhưng cô ta lại buộc tội anh có đầu óc dơ bẩn.)
danh từ
- máng nước, ống máng, máng xối (dưới mái nhà)
- rânh nước (xung quanh nhà, hai bên đường phố...)
- (nghĩa bóng) nơi bùn lầy nước đọng; cặn bã (xã hội)
- the language of the guttergiọng du côn đểu cáng
- the manners of the guttertác phong du côn
- to take the child out of the gutter; to raise the child from the gutterđưa đứa bé ra khỏi chốn bùn lầy nước đọng
ngoại động từ
- bắc máng nước
- đào rãnh
nội động từ
- chảy thành rãnh
- chảy (nến)