quizzically
Định nghĩa
Trạng từ: - Với vẻ thắc mắc, hoài nghi: "quizzically" mô tả cách thức một hành động được thực hiện, thể hiện sự tò mò, nghi ngờ hoặc không chắc chắn, thường đi kèm với ánh mắt hoặc nét mặt có phần hài hước hoặc khó hiểu. - Một cách dò hỏi: Dùng để chỉ hành động nhìn hoặc hỏi ai đó với thái độ muốn tìm hiểu nhưng có chút ngờ vực hoặc trêu chọc.
Ví dụ sử dụng
- (Họ nhìn bác sĩ với vẻ thắc mắc.)
- (Cô ấy nhướn mày một cách dò hỏi khi anh ta đưa ra câu trả lời kỳ lạ.)
- (Đứa trẻ nhìn chằm chằm món đồ chơi mới với vẻ hoài nghi, cố gắng hiểu cách nó hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look quizzically at someone/something": nhìn ai/cái gì với vẻ thắc mắc hoặc dò hỏi.
- He turned his head and looked quizzically at the strange noise. (Anh ta quay đầu và nhìn về phía tiếng động lạ với vẻ thắc mắc.)
- "to smile quizzically": mỉm cười một cách khó hiểu, pha chút trêu chọc.
- The professor smiled quizzically at the student's unusual question. (Giáo sư mỉm cười một cách khó hiểu trước câu hỏi bất thường của sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Quizzical (tính từ): có vẻ thắc mắc, hoài nghi, hoặc hài hước.
- He gave her a quizzical look. (Anh ta nhìn cô ấy với ánh mắt thắc mắc.)
- Quiz (danh từ): bài kiểm tra ngắn, câu đố (không liên quan trực tiếp nhưng cùng gốc từ).
Từ đồng nghĩa
- Questioningly: một cách dò hỏi, chất vấn.
- Curiously: một cách tò mò.
- Skeptically: một cách hoài nghi.
- Perplexedly: một cách bối rối, khó hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look quizzically at: nhìn với vẻ thắc mắc (thường dùng như một cụm động từ).
- The audience looked quizzically at the performer's unexpected trick. (Khán giả nhìn người biểu diễn với vẻ thắc mắc trước màn ảo thuật bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
- Raise an eyebrow (quizzically): nhướn mày (một cách thắc mắc) – thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hoài nghi.
- She raised an eyebrow quizzically when he claimed to have seen a ghost. (Cô ấy nhướn mày một cách thắc mắc khi anh ta tuyên bố đã nhìn thấy ma.)