quoique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Dù rằng, mặc dầu: Dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ sự nhượng bộ, tương phản với ý chính. diễn tả một sự việc không ngăn cản sự việc khác xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • J'ai confiance en lui quoiqu'il soit bien jeune. (Tôi tin ở anh ấy dù rằng anh ta còn rất trẻ.)
    • Elle est sortie, quoiqu'il pleuve. ( ấy đã ra ngoài, mặc dầu trời đang mưa.)
    • Il a réussi, quoique personne ne l'ait aidé. (Anh ấy đã thành công, dù rằng không ai giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quoique" + Subjonctif: "Quoique" luôn được theo sau bởi động từthức (giả định) để diễn tả sự nhượng bộ.
    • Quoique tu sois mon ami, je ne peux pas accepter. (Mặc dù cậubạn tôi, tôi không thể chấp nhận được.)
  • Sự khác biệt với "bien que": "Quoique" "bien que" có nghĩa cách dùng gần như giống hệt nhau (đều đi với ). "Quoique" thường được coi là trang trọng hơn một chút.
Biến thể từ gần giống
  • Bien que (liên từ): Mặc dù. (Từ đồng nghĩa, cùng cấu trúc ngữ pháp).
  • Malgré que (liên từ): Mặc dù. (Cách dùng thông tục hơn, thường được khuyến cáo nên thay thế bằng "bien que" hoặc "quoique" trong văn viết trang trọng).
  • Quoi que (cụm đại từ quan hệ): bất cứ điều . (LƯU Ý: Đâymột từ khác, viết tách rời. Ví dụ: - cậu làm bất cứ điều , hãy cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Bien que: Mặc dù.
  • Encore que: Tuy rằng (thường dùngcuối câu, ít trang trọng hơn).
  • Malgré le fait que: Mặc dù sự thật là (dài dòng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Quoique ça (thông tục): Mặc dù vậy, tuy thế.
    • Il est en retard. Quoique ça, il viendra sûrement. (Anh ấy bị trễ. Mặc dù vậy, anh ấy chắc chắn sẽ đến.)
liên từ
  1. dù rằng, mặc dầu
    • J'ai confiance en lui quoiqu'il soit bien jeune
      tôi tin ở anh ấy dù rằng anh ta còn rất trẻ
    • quoique ça
      (thông tục) mặc dù vậy