quoique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Dù rằng, mặc dầu: Dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ sự nhượng bộ, tương phản với ý chính. Nó diễn tả một sự việc không ngăn cản sự việc khác xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- J'ai confiance en lui quoiqu'il soit bien jeune. (Tôi tin ở anh ấy dù rằng anh ta còn rất trẻ.)
- Elle est sortie, quoiqu'il pleuve. (Cô ấy đã ra ngoài, mặc dầu trời đang mưa.)
- Il a réussi, quoique personne ne l'ait aidé. (Anh ấy đã thành công, dù rằng không ai giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quoique" + Subjonctif: "Quoique" luôn được theo sau bởi động từ ở thức (giả định) để diễn tả sự nhượng bộ.
- Quoique tu sois mon ami, je ne peux pas accepter. (Mặc dù cậu là bạn tôi, tôi không thể chấp nhận được.)
- Sự khác biệt với "bien que": "Quoique" và "bien que" có nghĩa và cách dùng gần như giống hệt nhau (đều đi với ). "Quoique" thường được coi là trang trọng hơn một chút.
Biến thể và từ gần giống
- Bien que (liên từ): Mặc dù. (Từ đồng nghĩa, cùng cấu trúc ngữ pháp).
- Malgré que (liên từ): Mặc dù. (Cách dùng thông tục hơn, thường được khuyến cáo nên thay thế bằng "bien que" hoặc "quoique" trong văn viết trang trọng).
- Quoi que (cụm đại từ quan hệ): Dù bất cứ điều gì. (LƯU Ý: Đây là một từ khác, viết tách rời. Ví dụ: - Dù cậu làm bất cứ điều gì, hãy cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Bien que: Mặc dù.
- Encore que: Tuy rằng (thường dùng ở cuối câu, ít trang trọng hơn).
- Malgré le fait que: Mặc dù sự thật là (dài dòng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Quoique ça (thông tục): Mặc dù vậy, tuy thế.
- Il est en retard. Quoique ça, il viendra sûrement. (Anh ấy bị trễ. Mặc dù vậy, anh ấy chắc chắn sẽ đến.)
liên từ
- dù rằng, mặc dầu
- J'ai confiance en lui quoiqu'il soit bien jeunetôi tin ở anh ấy dù rằng anh ta còn rất trẻ
- quoique ça(thông tục) mặc dù vậy