coque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vỏ trứng: Lớp vỏ cứng bên ngoài bảo vệ trứng của chim, bò sát, v.v.
- (Thực vật học) Vỏ cứng, mảnh vỏ: Phần vỏ cứng bên ngoài của một số loại hạt hoặc quả.
- (Động vật học) Vỏ kén: Lớp vỏ bảo vệ do một số loài động vật (như tằm) tạo ra.
- Mớ tóc cuộn bồng; nơ thắt bồng: Kiểu tóc hoặc phụ kiện tóc được tạo hình bồng lên.
- Vỏ (tàu thủy, máy bay): Phần thân vỏ chính của tàu thủy hoặc máy bay.
- Khung (xe ô tô): Phần khung sườn chịu lực chính của xe ô tô.
Ví dụ sử dụng
- (Gà con phá vỡ vỏ trứng (mà nở ra).)
- (Sọ dừa.)
- (Vỏ tàu rất chắc chắn.)
- (Cô ấy để tóc theo kiểu một mớ tóc bồng đẹp.)
- (Khung xe ô tô đã bị hư hỏng trong vụ tai nạn.)
- (Trứng chần nước sôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Rentrer dans sa coque / Se renfermer dans sa coque: (Nghĩa bóng) Thu mình trong vỏ kén, sống xa lánh mọi người, trở nên khép kín.
- Depuis son échec, il est rentré dans sa coque. (Kể từ khi thất bại, anh ta đã thu mình vào vỏ kén.)
Sortir de sa coque: (Nghĩa bóng) Mới lớn lên, chưa có kinh nghiệm; hoặc bắt đầu hòa nhập sau một thời gian khép kín.
- Elle vient de sortir de sa coque et découvre le monde du travail. (Cô ấy vừa mới chập chững bước ra (chưa có kinh nghiệm) và khám phá thế giới công việc.)
Biến thể và từ liên quan
- Coquet, coquette (adj): Điệu đà, làm duyên.
- Coquillage (n): Vỏ sò, vỏ ốc; động vật thân mềm có vỏ.
- Coquille (n): Vỏ (sò, ốc, trứng); lỗi in ấn (do chữ cái bị đảo lộn, nghĩa bóng từ hình ảnh vỏ sò).
- Décoquer (v): Bóc vỏ, lột vỏ (trứng, hạt).
Từ đồng nghĩa
- Pour "vỏ trứng": Coquille (d'œuf).
- Pour "vỏ cứng (hạt/quả)": Écale, enveloppe.
- Pour "vỏ tàu": Carène (phần đáy tàu), coque désigne plutôt toàn bộ vỏ).
- Pour "khung xe": Châssis, structure.
Thành ngữ liên quan
- Œuf à la coque: Món trứng chần nước sôi, ăn khi lòng đào còn mềm.
- Battre en coque d'œuf: (Hàng hải) Đi thật chậm.
- Avoir la coque dure: (Thông tục) Có sức chịu đựng tốt, cứng cỏi.
danh từ giống cái
- vỏ trứng
- Poussin qui brise sa coquegà con phá vỡ vỏ trứng (mà nở ra)
- (thực vật học) vỏ cứng, mảnh vỏ
- Coque de noix de cocosọ dừa
- (động vật học) vỏ kén
- mớ tóc cuộn bồng; nơ thắt bồng
- vỏ (tàu thủy, máy bay)
- khung (xe ôtô)
- oeufs à la coquetrứng chần nước sôi
- rentrer dans sa coque; se renfermer dans sa coquethu mình trong vỏ kén, sống xa lánh mọi người
- sortir de sa coquemới lớn lên chưa có kinh nghiệm