quạc

  1. Argue (speak, cry ...) loud-mouthedly
    • Quạc mồm ra cãi
      To talk back loud-mouthedly
    • quàng quạc (láy, ý tăng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quạc
Con vịt mẹ kêu "quạc quạc" để gọi đàn con.