quả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật đựng hình tròn thường bằng sơn mài, có nắp đậy: Một loại hộp tròn, thường được làm thủ công, dùng để đựng đồ vật nhỏ.
- Bộ phận của cây do bầu nhụy phát triển thành, bên trong thường chứa hạt: Phần kết quả của cây, có thể ăn được, phát triển từ hoa sau khi thụ phấn.
- Vật thể có hình dạng tròn hoặc hình cầu: Dùng để chỉ các vật có hình dáng tương tự như trái cây hoặc hình cầu.
- Cú đấm, đòn đánh: Một động tác tấn công bằng tay.
- Kết quả, hậu quả: Điều xảy ra do một nguyên nhân nào đó trước đó gây ra.
Trạng từ:
- Thật vậy, đúng như vậy: Dùng để nhấn mạnh, xác nhận một sự việc là đúng sự thật hoặc đúng như dự đoán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bà mở quả trầu ra mời khách. (Bà mở hộp trầu ra mời khách.)
- Cây cam nhà tôi năm nay ra nhiều quả. (Cây cam nhà tôi năm nay ra nhiều trái.)
- Các cầu thủ đang chuyền quả bóng. (Các cầu thủ đang chuyền trái bóng.)
- Nó tức quá đấm cho một quả. (Nó tức quá đấm cho một cú.)
- Làm việc ác thì phải gánh lấy quả báo. (Làm việc ác thì phải gánh lấy hậu quả.)
Trạng từ:
- Việc này quả là khó khăn. (Việc này quả thật là khó khăn.)
- Mọi chuyện xảy ra quả đúng như lời bà tiên đoán. (Mọi chuyện xảy ra quả đúng như lời bà tiên đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quả" dùng trong các thành ngữ, tục ngữ:
- Ăn quả nhớ kẻ trồng cây. (Khi được hưởng thành quả phải nhớ ơn người tạo ra nó.)
- Gieo gió gặt bão / Gieo nhân nào gặt quả nấy. (Làm điều gì thì sẽ nhận lại kết quả tương ứng.)
Biến thể và từ liên quan
- Quả phụ (danh từ): Người đàn bà goá chồng.
- Quả tang (tính từ/trạng từ): Bắt gặp ngay khi đang hành động.
- Bọn trộm bị bắt quả tang.
- Quả cảm (tính từ): Dũng cảm, gan dạ.
- Quả báo (danh từ): Hậu quả (theo quan niệm nhân quả của đạo Phật).
- Cá quả (danh từ): Một loài cá nước ngọt thịt thơm ngon.
Từ đồng nghĩa
- Trái (danh từ): Từ cùng nghĩa, phổ biến hơn ở miền Nam khi chỉ bộ phận của cây.
- Trứng (danh từ): Chỉ vật hình tròn, nhưng thường dành cho trứng gia cầm.
- Quả đấm (danh từ): Đồng nghĩa với nghĩa cú đấm.
- Hậu quả, kết quả (danh từ): Đồng nghĩa với nghĩa kết cục.
- Thật, thực sự (trạng từ): Đồng nghĩa với nghĩa đúng như vậy.
Các cụm từ liên quan
- Đánh quả: Thực hiện một cú đánh (thường trong thể thao).
- Anh ấy đánh quả bóng rất mạnh.
- Sút quả: Đá bóng (trong bóng đá).
- Cầu thủ số 10 sút quả phạt đền thành công.
Thành ngữ liên quan
- Quả tình / Quả thật: Thành thật mà nói, thật sự là.
- Quả tình tôi không biết chuyện đó.
- Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng / Biết mình biết người, trăm trận trăm *quả thắng.*: Hiểu rõ đối phương và bản thân thì luôn chiến thắng. (Cách nói biến thể của thành ngữ Hán Việt "Tri bỉ tri kỷ, bách chiến bách thắng").
- 1 dt Thứ tráp sơn hình tròn thường có nắp đậy: Quả trầu.
- 2 dt Bộ phận của cây do nhụy hoa phát triển mà thành, thường chứa hạt: ăn quả nhớ kẻ trồng cây (tng).
- 3 dt Vật có hình như các quả: Quả bóng; Quả trứng; Quả tim.
- 4 dt Cái đấm: Đấm cho một quả.
- 5 dt Kết cục: Có nhân thời có quả (tng).
- 6 dt X. Cá quả: Mua con quả và con trê.
- 7 trgt Đúng như vậy: Làm thế quả khó khăn; Quả như lời dự đoán; Trê kia quả có tình gian, cứ trong luật lệ y đơn mà làm (Trê Cóc).