cua
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài giáp xác: Động vật có mai cứng, tám chân, hai càng, thường bò ngang. Ví dụ: Bắt được một con cua rất to.
- Khúc cua, đoạn đường cong: Đoạn đường, tuyến đường có hình vòng cung hoặc chỗ rẽ. Ví dụ: Tài xế vào cua rất gấp.
- Khóa học ngắn hạn: Một chương trình học tập có thời gian quy định, thường ngắn. Ví dụ: Anh ấy đăng ký một cua học hè.
Tính từ:
- Kiểu tóc ngắn: (Khẩu ngữ) Mô tả kiểu tóc nam giới cắt rất ngắn. Ví dụ: Anh ấy để đầu húi cua trông rất mát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ động vật):
- Mẹ mua cua đồng về nấu canh.
- Cua biển thường có gạch vàng rất béo.
Danh từ (chỉ đoạn đường):
- Đường đèo có nhiều cua tay áo nguy hiểm.
- Xe đua phải xử lý tốt ở những khúc cua.
Danh từ (chỉ khóa học):
- Cô ấy vừa kết thúc một cua đào tạo kỹ năng mềm.
- Mỗi cua học chỉ kéo dài sáu tuần.
Tính từ:
- Các cầu thủ bóng đá thường cắt tóc kiểu cua cho gọn.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngang như cua": (Thành ngữ, khẩu ngữ) Tính cách cứng đầu, khó bảo hoặc hành động trái ý người khác.
- Đứa bé này ngang như cua, bảo gì cũng không nghe.
"Vào cua": Hành động lái xe đi vào đoạn đường cong.
- Tay đua vào cua một cách điêu luyện.
Biến thể và từ liên quan
- Càng cua: Bộ phận hình càng của con cua, dùng để gắp và tự vệ.
- Gạch cua: Phần màu vàng hoặc đỏ bên trong mai cua, được coi là ngon.
- Cua kẹp: (Khẩu ngữ) Chỉ người hay ghen tuông, hay kiểm soát bạn đời.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (động vật): (một loài giáp xác tương tự, thường nhỏ hơn).
- Danh từ (đoạn đường): .
- Danh từ (khóa học): .
Các cụm từ liên quan
Chạy cua: (Khẩu ngữ) Đi vòng qua một địa điểm nào đó một cách nhanh chóng.
- Tôi chỉ chạy cua qua siêu thị mua ít đồ.
Bắt cua: Hành động bắt con cua; (nghĩa bóng, khẩu ngữ) chỉ việc kiếm được người yêu mới.
- Thằng bạn tôi mới bắt được con cua xinh lắm.
Thành ngữ liên quan
- "Cua để ngoài bờ": (Tục ngữ) Chỉ những thứ đã nằm ngoài tầm kiểm soát, khó mà lấy lại được.
- "Nói ngang như cua": Nhấn mạnh tính cách hay tranh cãi, nói trái ý người khác.
- Đừng có nói ngang như cua thế, phải biết lắng nghe chứ.
- 1 d. Giáp xác có phần đầu và ngực ẩn trong mai cứng, phần bụng gập dưới mai gọi là yếm, có tám chân, hai càng và thường bò ngang. Nói ngang như cua (kng.; rất ngang).
- 2 d. (cũ; kng.). Khúc ngoặt trên đường đi của xe cộ, tàu bè. Xe chạy qua cua.
- 3 d. (kng.). Thời gian ấn định để hoàn thành một chương trình học tập, thường là tương đối ngắn. Theo học một cua ngoại ngữ. Học mỗi cua ba tháng.
- 4 t. (kng.). (Kiểu tóc của nam giới) cắt ngắn. Đầu húi cua.