quần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ mặc che từ bụng trở xuống, có hai ống che hai chân hoặc chỉ che đến trên đầu gối: Chỉ một loại trang phục phổ biến.
- Quả bóng nhỏ: Một vật thể hình cầu, nhỏ, thường dùng trong một số môn thể thao.
Động từ:
- Làm cho mệt nhoài (thông tục): Hành động khiến ai đó kiệt sức, thường thông qua một hoạt động thể chất hoặc tinh thần căng thẳng, kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (trang phục):
- Cô ấy mặc một chiếc quần jean rất đẹp.
- Trời nóng, anh ấy thích mặc quần đùi.
- Danh từ (quả bóng):
- Các cụ già thường ra công viên đánh quần vào buổi sáng.
- Động từ:
- Đội bóng kia chơi rất hay, họ quần thủng lưới đối phương liên tục. (nghĩa bóng, chỉ sự tấn công dồn dập khiến đối thủ mệt mỏi, kiệt sức).
- Công việc này quần tôi mệt quá, chẳng còn sức đâu mà đi chơi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bị quần cho một trận": Bị đối thủ hoặc tình huống nào đó làm cho rất mệt mỏi, kiệt sức hoặc thua thiệt một cách rõ rệt.
- Đội khách bị chủ nhà quần cho một trận tơi bời.
- "Quần nhau": Cùng nhau tranh đấu, cạnh tranh hoặc đối đầu một cách quyết liệt và kéo dài.
- Hai công ty lớn đang quần nhau trên thị trường.
Biến thể và từ liên quan
- Quần áo (danh từ): Từ ghép chỉ trang phục nói chung.
- Quần đùi (danh từ): Loại quần ngắn, chỉ che đến trên đầu gối.
- Quần thể thao (danh từ): Loại quần thoải mái, thường dùng khi tập luyện.
- Quần quật (động từ, thông tục): Làm việc một cách chăm chỉ, vất vả, liên tục không ngừng nghỉ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (trang phục): Tây (phương ngữ Nam Bộ).
- Danh từ (quả bóng): Bóng (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
- Động từ: Vần, làm kiệt sức, hành (thông tục).
Các cụm từ liên quan
- Đánh quần: Chơi môn thể thao dùng quả bóng nhỏ (như môn quần vợt, nhưng theo cách gọi dân gian).
- Chạy quần: Chạy đi chạy lại nhiều lần một cách vất vả (thường vì công việc).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Áo rách *quần manh"*: Chỉ cảnh nghèo khó, tả tơi.
- "Quần*: Chỉ cách ăn mặc chỉn chu, lịch sự.
- "Quần*: Chỉ thời kỳ nhiều thế lực cùng tồn tại và tranh giành nhau (nghĩa Hán Việt, "quần" ở đây có nghĩa là "nhiều", "đám đông").
- d. Đồ mặc che từ bụng trở xuống, có hai ống che hai chân hoặc chỉ che đến trên đầu gối.
- d. Quả bóng nhỏ : Đánh quần.
- đg. Làm cho mệt nhoài (thtục) : Chơi kém, bị đối phương quần cho một trận.