quần

Học thuật
Thân thiện
quần

Một cô gái mặc chiếc quần màu xanh lam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ mặc che từ bụng trở xuống, hai ống che hai chân hoặc chỉ che đến trên đầu gối: Chỉ một loại trang phục phổ biến.
    • Quả bóng nhỏ: Một vật thể hình cầu, nhỏ, thường dùng trong một số môn thể thao.
  2. Động từ:

    • Làm cho mệt nhoài (thông tục): Hành động khiến ai đó kiệt sức, thường thông qua một hoạt động thể chất hoặc tinh thần căng thẳng, kéo dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ (trang phục):
    • ấy mặc một chiếc quần jean rất đẹp.
    • Trời nóng, anh ấy thích mặc quần đùi.
  • Danh từ (quả bóng):
    • Các cụ già thường ra công viên đánh quần vào buổi sáng.
  • Động từ:
    • Đội bóng kia chơi rất hay, họ quần thủng lưới đối phương liên tục. (nghĩa bóng, chỉ sự tấn công dồn dập khiến đối thủ mệt mỏi, kiệt sức).
    • Công việc này quần tôi mệt quá, chẳng còn sức đâu đi chơi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị quần cho một trận": Bị đối thủ hoặc tình huống nào đó làm cho rất mệt mỏi, kiệt sức hoặc thua thiệt một cách rõ rệt.
    • Đội khách bị chủ nhà quần cho một trận tơi bời.
  • "Quần nhau": Cùng nhau tranh đấu, cạnh tranh hoặc đối đầu một cách quyết liệt kéo dài.
    • Hai công ty lớn đang quần nhau trên thị trường.
Biến thể từ liên quan
  • Quần áo (danh từ): Từ ghép chỉ trang phục nói chung.
  • Quần đùi (danh từ): Loại quần ngắn, chỉ che đến trên đầu gối.
  • Quần thể thao (danh từ): Loại quần thoải mái, thường dùng khi tập luyện.
  • Quần quật (động từ, thông tục): Làm việc một cách chăm chỉ, vất vả, liên tục không ngừng nghỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trang phục): Tây (phương ngữ Nam Bộ).
  • Danh từ (quả bóng): Bóng (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
  • Động từ: Vần, làm kiệt sức, hành (thông tục).
Các cụm từ liên quan
  • Đánh quần: Chơi môn thể thao dùng quả bóng nhỏ (như môn quần vợt, nhưng theo cách gọi dân gian).
  • Chạy quần: Chạy đi chạy lại nhiều lần một cách vất vả (thường công việc).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Áo rách *quần manh"*: Chỉ cảnh nghèo khó, tả tơi.
  • "Quần*: Chỉ cách ăn mặc chỉn chu, lịch sự.
  • "Quần*: Chỉ thời kỳ nhiều thế lực cùng tồn tại tranh giành nhau (nghĩa Hán Việt, "quần" ở đây có nghĩa là "nhiều", "đám đông").
quần

Một cô gái mặc chiếc quần màu xanh lam.

  1. d. Đồ mặc che từ bụng trở xuống, hai ống che hai chân hoặc chỉ che đến trên đầu gối.
  2. d. Quả bóng nhỏ : Đánh quần.
  3. đg. Làm cho mệt nhoài (thtục) : Chơi kém, bị đối phương quần cho một trận.