quấn
Định nghĩa
- Động từ:
- Cuộn, vòng chặt một vật xung quanh một vật khác: Hành động làm cho một vật dài, mềm (như dây, vải) ôm chặt, bao quanh một vật trung tâm.
- Bám chặt, quyến luyến không rời: (Dùng cho người, thường là trẻ em) thể hiện sự gắn bó, vấn vương, muốn ở bên cạnh ai đó liên tục.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa cuộn, vòng):
- Cô ấy quấn chiếc khăn lụa quanh cổ.
- Dây leo quấn chặt vào thân cây cổ thụ.
Động từ (Nghĩa quyến luyến):
- Đứa bé lúc nào cũng quấn lấy mẹ, không chịu rời nửa bước.
- Nó quấn quýt bên ông nội suốt cả ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
"quấn lấy": nhấn mạnh hành động ôm chặt, bám lấy (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- Cậu bé quấn lấy chân bố không chịu buông.
- Nỗi buồn cứ quấn lấy tâm trí anh.
"quấn quýt": diễn tả sự vấn vương, gần gũi, quấn lấy nhau (thường mang sắc thái đáng yêu, trìu mến).
- Hai mẹ con quấn quýt bên nhau.
- Đôi tình nhân quấn quýt dưới gốc cây.
Biến thể và từ liên quan
- Cuốn (động từ): có nghĩa tương tự "quấn" nhưng thường nhấn mạnh việc xoắn tròn lại thành cuộn (cuốn dây, cuốn chiếu) hoặc bao bọc (cuốn sách, cuốn hút).
- Vấn (động từ): (từ Hán Việt) có nghĩa là quấn, buộc, thường dùng trong các từ ghép (vấn vương, vấn khăn).
- Quấn quít: (biến thể của "quấn quýt") cùng nghĩa, diễn tả sự gắn bó, vương vấn.
Từ đồng nghĩa
- Ôm (động từ): giữ chặt trong vòng tay. (Gần nghĩa với "quấn" khi chỉ sự quyến luyến).
- Quấn quýt (động từ): (như đã giải thích ở trên).
- Bện (động từ): xoắn chặt hai hoặc nhiều sợi lại với nhau (gần nghĩa với "quấn" ở nghĩa đen).
Các cụm từ liên quan
- Quấn khăn: hành động vòng khăn quanh đầu.
- Bà cụ quấn khăn ra chợ.
- Quấn tã: hành động dùng tã vải bao quanh người em bé.
- Mẹ quấn tã cho em bé thật cẩn thận.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- : Thành ngữ diễn tả cảnh người phụ nữ có con nhỏ bận rộn, vất vả với đủ thứ công việc chăm con. "Con quấn" ở đây chỉ đứa trẻ luôn bám, quấn lấy mẹ.
- : (Tục ngữ) Ý nói cái gì hợp, phù hợp với nhau thì dù đơn giản, lâu ngày vẫn thấy đẹp. "Quấn" ở đây mang nghĩa cuộn quanh.
-
đgt 1. Cuộn chặt một vòng chung quanh một vật gì: Lụa quấn cột cầu, trông lâu cũng đẹp (tng); ông cụ quấn khăn để ra đình lễ. 2. Quyến luyến không rời: Lúc nào con Hiền cũng quấn lấy bà (Ng-hồng); Ngày đi em chửa có chồng, ngày về em đã con quấn, con dắt, con bồng, con mang (cd).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "quấn"
Từ có nhắc đến "quấn"