réaffirmer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khẳng định lại, tái khẳng định: Hành động nói, viết hoặc thể hiện một lần nữa một ý kiến, một lập trường, một cam kết hoặc một sự thật đã từng được tuyên bố trước đó, nhằm nhấn mạnh và làm cho nó rõ ràng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le président a réaffirmé son engagement en faveur de la paix. (Tổng thống đã khẳng định lại cam kết của mình vì hòa bình.)
- Elle a réaffirmé sa position lors de la réunion. (Cô ấy đã khẳng định lại lập trường của mình trong cuộc họp.)
- Le traité réaffirme le droit de chaque pays à l'autodétermination. (Hiệp ước tái khẳng định quyền tự quyết của mỗi quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réaffirmer son autorité": khẳng định lại quyền lực/uy tín của mình.
- Le manager a dû réaffirmer son autorité face à l'équipe. (Người quản lý đã phải khẳng định lại uy tín của mình trước đội ngũ.)
- "Réaffirmer sa confiance en quelqu'un": khẳng định lại sự tin tưởng vào ai đó.
- Malgré l'erreur, il a réaffirmé sa confiance en son collaborateur. (Bất chấp sai lầm, anh ấy đã khẳng định lại sự tin tưởng vào cộng sự của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Réaffirmation (danh từ giống cái): sự khẳng định lại, lời tái khẳng định.
- La réaffirmation de ces principes est essentielle. (Việc khẳng định lại những nguyên tắc này là cần thiết.)
- Affirmer (ngoại động từ): khẳng định (lần đầu).
- Il affirme être innocent. (Anh ta khẳng định mình vô tội.)
Từ đồng nghĩa
- Confirmer: xác nhận lại (thường dựa trên bằng chứng hoặc sự kiện đã có).
- Répéter: lặp lại (mang tính trung lập hơn, không nhất thiết nhấn mạnh sự khẳng định).
- Maintenir: duy trì, giữ vững (một lập trường, quan điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa tương đương được thể hiện qua cấu trúc với tân ngữ.) - Cấu trúc thường gặp: réaffirmer que + [mệnh đề]. - Il a réaffirmé qu'il ne démissionnerait pas. (Ông ấy đã khẳng định lại rằng ông sẽ không từ chức.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "réaffirmer".)
ngoại động từ
- khẳng định lại