reformer
/ri'fɔ:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thành lập lại, lập lại, tổ chức lại: Hành động tái lập, sắp xếp lại một cái gì đó đã có trước đó thành một trật tự hoặc hình thức mới, thường là sau một sự hỗn loạn, tan rã hoặc để cải thiện.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le général a ordonné de reformer les rangs après l'attaque. (Vị tướng ra lệnh lập lại hàng sau cuộc tấn công.)
- Il faut reformer le comité pour qu'il soit plus efficace. (Cần phải tổ chức lại ủy ban để nó hoạt động hiệu quả hơn.)
- L'objectif est de reformer une armée en déroute et de restaurer la discipline. (Mục tiêu là tổ chức lại một đạo quân bị tan tác và khôi phục kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Reformer un groupe": Tái lập, tổ chức lại một nhóm.
- Après la démission de plusieurs membres, ils ont dû reformer le groupe de travail. (Sau khi nhiều thành viên từ chức, họ đã phải tổ chức lại nhóm công tác.)
"Se reformer" (Động từ phản thân): Tự tập hợp lại, tự tổ chức lại (dùng cho một nhóm người hoặc một thực thể).
- Les manifestants se sont reformés plus loin dans la rue. (Những người biểu tình đã tự tập hợp lại xa hơn trên con phố.)
Biến thể và từ gần giống
Réforme (danh từ từ giống cái): Sự cải cách, sự cải tổ, sự tổ chức lại.
- La réforme du système éducatif est nécessaire. (Việc cải cách hệ thống giáo dục là cần thiết.)
Réformateur / Réformatrice (danh từ): Nhà cải cách, người chủ trương cải cách.
- C'est un grand réformateur social. (Ông ấy là một nhà cải cách xã hội lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Réorganiser: Tái tổ chức, sắp xếp lại.
- Reconstituer: Tái lập, khôi phục lại (một tổ chức, nhóm).
- Rétablir: Khôi phục, lập lại (trật tự, tình trạng cũ).
Từ trái nghĩa
- Disperser: Phân tán, giải tán.
- Dissoudre: Giải tán (một tổ chức, hội đồng).
- Désorganiser: Làm rối loạn, phá vỡ tổ chức.
ngoại động từ
- thành lập lại, lập lại, tổ chức lại
- Reformer les rangslập lại hàng, sắp hàng lại
- Reformer une armée en déroutetổ chức lại một đạo quân bị tan tác