refermer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại đóng, lại nhắm: Hành động đóng hoặc nhắm lại một thứ đó đã từng được mở ra trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut refermer la fenêtre après avoir aéré la pièce. (Phải đóng cửa sổ lại sau khi đã thông gió cho căn phòng.)
    • Elle a refermé son livre et a poussé un soupir. ( ấy đóng cuốn sách lại thở dài.)
    • Referme la boîte pour que les biscuits restent croustillants. (Hãy đóng hộp lại để bánh quy giữ được độ giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refermer une parenthèse": Đóng ngoặc đơn lại. Nghĩa bóng: kết thúc một sự việc, một cuộc thảo luận hoặc một sự chú ý tạm thời để quay lại chủ đề chính.

    • Pour refermer cette parenthèse, revenons à notre sujet initial. (Để kết thúc vấn đề này, chúng ta hãy quay lại chủ đề ban đầu.)
  • "Refermer une plaie": Làm lành vết thương. Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc hàn gắn, vượt qua một tổn thương tinh thần hoặc xung đột.

    • Le temps a refermé les plaies de cette vieille dispute. (Thời gian đã hàn gắn những vết thương từ cuộc tranh cãi đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Fermer (v): Đóng. (Từ gốc, chỉ hành động đóng nói chung).
  • Se refermer (v pronominal): Tự đóng lại, khép lại. Thường dùng cho vật thể hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: một vết thương tự lành, một người trở nên khép kín).
    • La fleur se referme la nuit. (Bông hoa khép lại vào ban đêm.)
    • Il s'est refermé sur lui-même après cet échec. (Anh ấy đã khép mình lại sau thất bại đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Clore: Kết thúc, đóng lại (thường dùng cho cuộc họp, thư từ, một giai đoạn).
  • Resserrer: Siết chặt lại, thắt lại (ví dụ: thắt dây lưng).
Từ trái nghĩa
  • Ouvrir: Mở.
  • Rouvrir: Mở ra lại.
ngoại động từ
  1. lại đóng, lại nhắm
    • Refermer la porte
      lại đóng cửa
    • refemer les yeux
      lại nhắm mắt

Từ chứa "refermer"

Từ có nhắc đến "refermer"