raffermir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho rắn chắc lại, làm cho cứng cáp hơn: Chỉ hành động làm cho một thứ đó về mặt vậttrở nên chắc chắn, vững vàng hơn.
    • Củng cố: Chỉ hành động làm cho một thứ trừu tượng (như tinh thần, niềm tin, quyết tâm) trở nên mạnh mẽ, kiên định hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ces exercices raffermissent les muscles. (Những bài tập này làm rắn chắc các bắp.)
    • Cette crème aide à raffermir la peau. (Loại kem này giúp làm săn chắc da.)
    • Cette épreuve a raffermi sa détermination. (Thử thách này đã củng cố quyết tâm của anh ấy.)
    • Le discours du président a raffermi la confiance des investisseurs. (Bài phát biểu của tổng thống đã củng cố niềm tin của các nhà đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raffermir sa position": Củng cố vị thế, làm vững chắc địa vị của mình.

    • Le succès de ce projet a raffermi sa position dans l'entreprise. (Thành công của dự án này đã củng cố vị thế của anh ta trong công ty.)
  • "Raffermir les liens": Củng cố, thắt chặt mối quan hệ.

    • Ce voyage a raffermi les liens entre nos deux familles. (Chuyến đi này đã thắt chặt mối quan hệ giữa hai gia đình chúng tôi.)
Biến thể từ gần giấng
  • Raffermissement (danh từ giống đực): Sự làm rắn chắc, sự củng cố.
    • Le raffermissement des tissus après une grossesse. (Sự săn chắc của các sau khi mang thai.)
    • Le raffermissement de l'amitié. (Sự củng cố tình bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Consolider: Củng cố, làm vững chắc (thường dùng cho cả vật thể ý tưởng).
  • Tonifier: Làm săn chắc, tăng cường sức mạnh (thường dùng cho cơ thể).
  • Renforcer: Tăng cường, củng cố.
Từ trái nghĩa
  • Affaiblir: Làm suy yếu.
  • Détendre: Làm giãn ra, nới lỏng.
  • Ébranler: Làm lung lay, làm dao động.
ngoại động từ
  1. làm cho rắn chắc lại
    • Raffermir les muscles
      làm cho bắp thịt rắc chắc lại
  2. củng cố
    • Raffermir une digue
      củng cố một con
    • Raffermir la confiance
      củng cố lòng tin

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "raffermir"

Từ có nhắc đến "raffermir"