raffermir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho rắn chắc lại, làm cho cứng cáp hơn: Chỉ hành động làm cho một thứ gì đó về mặt vật lý trở nên chắc chắn, vững vàng hơn.
- Củng cố: Chỉ hành động làm cho một thứ trừu tượng (như tinh thần, niềm tin, quyết tâm) trở nên mạnh mẽ, kiên định hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ces exercices raffermissent les muscles. (Những bài tập này làm rắn chắc các cơ bắp.)
- Cette crème aide à raffermir la peau. (Loại kem này giúp làm săn chắc da.)
- Cette épreuve a raffermi sa détermination. (Thử thách này đã củng cố quyết tâm của anh ấy.)
- Le discours du président a raffermi la confiance des investisseurs. (Bài phát biểu của tổng thống đã củng cố niềm tin của các nhà đầu tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Raffermir sa position": Củng cố vị thế, làm vững chắc địa vị của mình.
- Le succès de ce projet a raffermi sa position dans l'entreprise. (Thành công của dự án này đã củng cố vị thế của anh ta trong công ty.)
"Raffermir les liens": Củng cố, thắt chặt mối quan hệ.
- Ce voyage a raffermi les liens entre nos deux familles. (Chuyến đi này đã thắt chặt mối quan hệ giữa hai gia đình chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giấng
- Raffermissement (danh từ giống đực): Sự làm rắn chắc, sự củng cố.
- Le raffermissement des tissus après une grossesse. (Sự săn chắc của các mô sau khi mang thai.)
- Le raffermissement de l'amitié. (Sự củng cố tình bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Consolider: Củng cố, làm vững chắc (thường dùng cho cả vật thể và ý tưởng).
- Tonifier: Làm săn chắc, tăng cường sức mạnh (thường dùng cho cơ thể).
- Renforcer: Tăng cường, củng cố.
Từ trái nghĩa
- Affaiblir: Làm suy yếu.
- Détendre: Làm giãn ra, nới lỏng.
- Ébranler: Làm lung lay, làm dao động.
ngoại động từ
- làm cho rắn chắc lại
- Raffermir les muscleslàm cho bắp thịt rắc chắc lại
- củng cố
- Raffermir une diguecủng cố một con dê
- Raffermir la confiancecủng cố lòng tin