raffermir

ngoại động từ
  1. làm cho rắn chắc lại
    • Raffermir les muscles
      làm cho bắp thịt rắc chắc lại
  2. củng cố
    • Raffermir une digue
      củng cố một con
    • Raffermir la confiance
      củng cố lòng tin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "raffermir"

Từ có nhắc đến "raffermir"