réduction

danh từ giống cái
  1. sự rút bớt, sự giảm bớt
    • Réduction des impôts
      sự giảm (bớt) thuế
    • Réduction chromatique
      (sinh vật học) sự giảm nhiễm
  2. sự thu nhỏ lại
    • Réduction d'une carte
      sự thu nhỏ một bản đồ
  3. (toán học) sự rút gọn
    • Réduction d'une fraction
      sự rút gọn một phân số
  4. (hóa học) sự khử
    • Réduction alcaline
      sự khử kiềm
    • Réduction partielle
      sự khử một phần
  5. (y học) sự nắn, sự nắn lại
  6. sự (nước xốt...)
  7. (ngôn ngữ học) sự rút ngắn (từ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "réduction"

réduction
Le magasin affiche une réduction de 20% sur les vêtements.