réoccuper

ngoại động từ
  1. chiếm lại; chiếm đóng lại
    • Réoccuper une position stratégique
      chiếm lại một vị trí chiến lược
    • réoccuper une ville
      chiếm đóng lại một thành phố
  2. giữ lại
    • Réoccuper une fonction
      giữ lại một chức vụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "réoccuper"