réparable

tính từ
  1. chữa được
    • Cette pendule est détraquée, mais elle est réparable
      đồng hồ quả lắc này hỏng máy nhưng chữa được
  2. sửa được, chuộc được, tạ được
    • Faule réparable
      lỗi sửa được
  3. đền bù được, bù lại được
    • Dommage réparable
      thiệt hại đền bù được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "réparable"

réparable
Cette vieille montre est cassée, mais elle est réparable.