répondeur

tính từ
  1. hay cãi lại
danh từ giống đực
  1. bộ đáp điện thoại
    • Un répondeur automatique
      bộ đáp (điện thoại) tự động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

répondeur
Le répondeur enregistre un message vocal.