révérence

Học thuật
Thân thiện
révérence

La jeune fille fait une révérence à la fin de son spectacle de danse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tôn sùng, sự cung kính: Thái độ hoặc hành động thể hiện sự kính trọng sâu sắc, đặc biệtđối với những được coi là thiêng liêng, cao quý hoặc đáng kính.
    • Sự cúi chào, sự quỳ gối chào: Một cử chỉ chào hỏi trang trọng, truyền thống, thường liên quan đến việc cúi người hoặc quỳ gối, thể hiện sự tôn kính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Traiter la vieillesse avec révérence. (Đối xử cung kính với những người già cả.)
    • Elle a fait une révérence devant la reine. ( ấy đã cúi chào trước mặt nữ hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "révérence parler": Xin thứ lỗi cho chứ (cụm từ dùng để mở đầu khi sắp nói một điều có thể bị coi là bất lịch sự, thô tục hoặc thiếu tôn trọng).

    • Révérence parler, ce qu'il a dit est très grossier. (Xin thứ lỗi cho chứ, điều anh ta nói rất thô tục.)
  • "tirer sa révérence":

    • Chào từ biệt; bỏ đi: (Nghĩa cổ điển) Cúi chào rời đi một cách lịch sự.
    • Xin lỗi (để từ chối hoặc rút lui): (Nghĩa thông tục, thường dùng với sắc thái mỉa mai hoặc nhẹ nhàng) Nói lời xin lỗi để từ chối một đề nghị hoặc rút khỏi một tình huống.
Biến thể từ gần giống
  • Révérencieux, révérencieuse (tính từ): tỏ ra cung kính, kính cẩn.

    • Un ton révérencieux. (Một giọng điệu kính cẩn.)
  • Révérer (động từ): tôn sùng, kính trọng sâu sắc.

    • Révérer ses ancêtres. (Tôn sùng tổ tiên của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Respect: sự kính trọng.
  • Vénération: sự tôn kính, sự sùng bái (mức độ thường mạnh hơn).
  • Courbette: cái cúi chào (nhấn mạnh vào động tác).
Từ trái nghĩa
  • Irrévérence: sự bất kính, sự thiếu tôn trọng.
  • Mépris: sự khinh thường.
Thành ngữ liên quan
  • Avec toute la révérence due: Với tất cả sự kính trọng cần (cụm từ trang trọng, thường dùng để mở đầu một lời phê bình hoặc ý kiến trái chiều một cách lịch sự).
    • Avec toute la révérence due, je ne suis pas d'accord avec votre analyse. (Với tất cả sự kính trọng cần , tôi không đồng ý với phân tích của ngài.)
révérence

La jeune fille fait une révérence à la fin de son spectacle de danse.

danh từ giống cái
  1. sự tôn sùng, sự cung kính
    • Traiter la vieillesse avec révérence
      đối xử cung kính với những người già cả
  2. sự cúi chào, sự quỳ gối chào
    • révérence parler
      xin thứ lỗi cho chứ (khi nói một điều bất lịch sự)
    • tirer sa révérence
      chào từ biệt; bỏ đi
    • Je vous tire ma révérence, ne comptez pas sur moi
      xin lỗi anh, xin anh đừng trông mongtôi

Từ gần giống

Từ chứa "révérence"