ríu

  1. Get entangled, get fouled
    • Chỉ ríu lắm, khó gỡ
      The thread is too entangled to unravel

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ríu
Chỉ may bị ríu lại trong ống chỉ.