rúm
Định nghĩa
Tính từ:
- Co lại, nhăn nheo, teo tóp: Trạng thái của một vật (thường là da, vải, hoặc vật mềm) bị co rút, nhăn nhúm lại, mất đi sự căng phẳng ban đầu.
- Xấu xí, không còn nguyên vẹn: Dùng để miêu tả sự biến dạng, hư hỏng khiến vật trở nên nhăn nhúm, không đẹp mắt.
Động từ:
- Làm cho co lại, nhăn lại: Hành động khiến một bề mặt phẳng mịn trở nên có nhiều nếp nhăn, nếp gấp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sau khi giặt, chiếc áo len bị rúm hết cả lại. (Sau khi giặt, chiếc áo len bị co nhăn hết cả lại.)
- Lá cây khô héo, rúm lại dưới ánh nắng mặt trời. (Lá cây khô héo, co lại dưới ánh nắng mặt trời.)
- Bà cụ có đôi bàn tay rúm vì tuổi già. (Bà cụ có đôi bàn tay nhăn nheo vì tuổi già.)
Động từ:
- Đứa bé rúm tờ giấy lại rồi ném đi. (Đứa bé vò nhàu tờ giấy lại rồi ném đi.)
- Cô ấy rúm trán lại khi suy nghĩ. (Cô ấy nhăn trán lại khi suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rúm ró": (tính từ) Nhăn nhúm, co quắp lại một cách đáng thương hoặc xấu xí, thường dùng để tăng mức độ miêu tả.
- Chiếc lá bị cháy rúm ró. (Chiếc lá bị cháy nhăn nhúm, teo tóp.)
- Đứa trẻ sợ hãi, co người rúm ró trong góc. (Đứa trẻ sợ hãi, co người nhăn nhúm trong góc.)
"rúm beng": (tính từ) Rất nhăn nhúm, co lại đến mức biến dạng hoàn toàn, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Tờ báo cũ ướt sũng, rúm beng cả lại. (Tờ báo cũ ướt sũng, nhàu nát cả lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhăn (tính từ/động từ): Có nếp gấp nhỏ trên bề mặt. "Nhăn" thường nhẹ hơn "rúm".
- Nhàu (tính từ/động từ): Bị vò, bóp khiến có nhiều nếp nhăn lớn, thường dùng cho giấy, vải. Gần nghĩa với "rúm" khi là động từ.
- Teo (động từ/tính từ): Co lại, nhỏ đi về kích thước hoặc khối lượng, thường do bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng.
- Dúm (động từ): (phương ngữ) Vò, bóp cho nhàu. Từ điển Việt-Pháp giải thích "rúm" bằng cách xem từ "dúm".
Từ đồng nghĩa
- Co lại: Thu nhỏ thể tích hoặc diện tích bề mặt.
- Nhăn nheo: Có nhiều nếp nhăn.
- Nhàu nát: Bị vò, bóp đến mức nhăn nhúm và hư hỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rúm người lại: Co người, thu mình lại vì lạnh, sợ hãi hoặc đau đớn.
- Cậu bé rúm người lại trong chăn vì trời lạnh. (Cậu bé co người lại trong chăn vì trời lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Mặt rúm như khỉ ăn ớt: Thành ngữ ví von khuôn mặt nhăn nhó, khó chịu (như mặt khỉ khi ăn ớt).
- Nghe tin đó, anh ta mặt rúm như khỉ ăn ớt. (Nghe tin đó, anh ta mặt nhăn nhó khó chịu.)