rướm

verb
  1. to ooze; to sweat
    • mắt nàng rướm lệ
      Her eyes grew moist

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rướm"

rướm
Một vết cắt nhỏ trên ngón tay đang rướm máu.