rướm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Rỉ ra, thấm ra từ từ một lượng nhỏ chất lỏng (thường là máu, nước mắt, mồ hôi): "rướm" diễn tả hành động một chất lỏng bắt đầu xuất hiện, thấm ra hoặc ứa ra với số lượng rất ít, chưa thành dòng chảy.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vết thương mới chỉ rướm máu. (Vết thương mới chỉ thấm ra một chút máu.)
- Đôi mắt cô ấy rướm lệ khi nghe tin buồn. (Đôi mắt cô ấy ứa lệ khi nghe tin buồn.)
- Trán anh ấy rướm mồ hôi vì lo lắng. (Trán anh ấy thấm mồ hôi vì lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rướm rướm": (từ láy) diễn tả trạng thái sắp sửa rỉ ra, ứa ra chất lỏng.
- Mắt nó rướm rướm nước, sắp khóc. (Mắt nó đã ứa nước, sắp khóc.)
Dùng trong văn chương, diễn tả cảm xúc: Thường dùng với "lệ" (nước mắt) để miêu tả sự xúc động, buồn đau.
- Lòng nghe rướm lệ, dạ đầy thương. (Trong lòng nghe ứa lệ, trong dạ đầy thương xót.)
Biến thể và từ gần giống
Rớm: (động từ) có nghĩa tương tự và thường được dùng thay thế cho "rướm". Đây là biến thể phổ biến.
- Vết cắt rớm máu. (Vết cắt thấm máu.)
Rỉ: (động từ) chảy ra từ từ với lượng rất nhỏ và chậm.
- Thấm: (động từ) chất lỏng ngấm dần qua bề mặt.
- Ứa: (động từ) trào ra, rỉ ra (thường dùng cho nước mắt, máu).
Từ đồng nghĩa
- Rỉ: rỉ máu, rỉ nước.
- Ứa: ứa lệ, ứa máu.
- Thấm: thấm mồ hôi, thấm máu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "rướm" thường được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ văn chương nhiều hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong khẩu ngữ, "rớm" hoặc "rỉ" thường phổ biến hơn.
- "Rướm" thường đi kèm với các danh từ chỉ chất lỏng cụ thể như máu, lệ (nước mắt), mồ hôi.
- đgt. Rớm: rướm máu.