rượi

  1. Bracingly, refreshingly
    • Gió mát rượi
      A refreshingly cool wind
  2. Very
    • Buồn rượi
      Very sad
    • Rười rượi (láy, ý tăng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rượi
Sau cơn mưa, không khí trở nên mát rượi.