rắc rối

  1. embrouillé; embarrassant; compliqué
    • rắc rối
      (thông tục) très embrouillé; très embarrassant
    • Vụ rắc rối
      incident
    • Những vụ rắc rốibiên giới
      incidents de frontière
rắc rối
Một bài toán rắc rối khiến cậu học sinh nhíu mày suy nghĩ.