rị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kéo trở lại trong khi người khác kéo đi: Hành động dùng sức kéo một vật, một người hoặc một phần của vật về phía mình, trong khi có một lực kéo ngược chiều từ phía đối phương hoặc từ một phía khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai đứa trẻ giằng co sợi dây, đứa này kéo đi thì đứa kia lại rị lại.
- Con trâu bất ngờ đi nhanh, người nông dân phải rị dây thừng thật chặt để nó dừng lại.
- Hai đội chơi kéo co, đội bên này cố gắng rị sợi dây về phía mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "rị lại": nhấn mạnh hành động kéo trở về vị trí hoặc về phía mình.
- Thấy chiếc thuyền sắp trôi, ông lão vội rị lại sợi dây buộc vào cọc.
- "rị vào": kéo một vật hoặc người nào đó tiến sâu hơn vào một vị trí.
- Cậu bé rị con diều vào cho gần hơn để sửa dây.
Biến thể và từ gần giống
- Giằng co (động từ): chỉ hành động hai bên cùng kéo một vật về hai phía ngược nhau. "Rị" thường là hành động của một bên trong tình huống giằng co đó.
- Kéo (động từ): hành động dùng lực làm cho vật di chuyển về phía mình. "Rị" là một dạng cụ thể của "kéo", thường diễn ra trong tình huống có lực cản.
- Giật (động từ): kéo một cách mạnh mẽ, đột ngột. "Rị" có thể mang tính chất liên tục hơn là đột ngột.
Từ đồng nghĩa
- Kéo lại: kéo về phía mình.
- Giằng lại: kéo mạnh trở lại trong tình huống tranh giành.
Lưu ý sử dụng
- Từ "rị" thường được dùng trong văn nói, đặc biệt là trong các phương ngữ ở Việt Nam. Trong văn viết trang trọng, người ta có thể ưu tiên dùng các từ phổ thông hơn như "kéo lại", "giằng lại".
- Động từ này thường mô tả các hành động vật lý cụ thể, ít khi dùng với nghĩa bóng.
- đg. Kéo trở lại trong khi người khác kéo đi.