dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
ra
▶
Một em bé chạy ra sân chơi.
Login to disable images
Kí
hiệu
hoá
học
của
nguyên tố
ra-đi
-um (radium)
Từ gần giống
ra
ra
ra
ra
ra
ri
ri
ru
ru
rè
xem thêm...
Từ chứa "ra"
An Trạch
An Tràng
Ba Trại
Ba Trang
Bà Rậu
Bãi Trành
bại trận
Bản Rao
Bành Trạch
bánh tráng
xem thêm...
Từ có nhắc đến "ra"
A Di Đà kinh
A-đi-xơn
A-la
à
ả Lý
á
ác
ai
ái
ALGOL
xem thêm...
Proverbs and Idioms
Nằm không ra mộng
Ăn mày chính thực là ta, đói cơm rách áo hoá ra ăn mày
Trăm lần nung luyện một chuyến ra tay
Muốn đánh thì đẻ con ra, muốn ăn thì thổi cơm nhà mà ăn
Đã sinh ra kiếp đàn ông, đèo cao núi thẳm sông cùng quản chi
Đất ra quế, ế ra củi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...