ri
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loài chim nhỏ, giống chim sẻ, có mỏ màu đen: "ri" là tên gọi của một loài chim thuộc bộ Sẻ, có kích thước và hình dáng tương tự chim sẻ, đặc điểm nhận dạng là chiếc mỏ màu đen.
Phó từ / Từ chỉ định (phương ngữ Trung Bộ, Việt Nam):
- Như thế này, kiểu này: "ri" được dùng trong khẩu ngữ vùng miền (đặc biệt là miền Trung) để chỉ cách thức, trạng thái hoặc sự vật đang được nói đến, tương đương với "như thế này".
- Đây, cái này: Đôi khi "ri" cũng được dùng với vai trò chỉ định, tương tự "đây", "cái này".
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ loài chim):
- Trên cành cây có một con ri đang hót. (Trên cành cây có một con chim ri đang hót.)
- Lông của chim ri thường có màu nâu xám. (Lông của chim ri thường có màu nâu xám.)
Phó từ / Từ chỉ định (phương ngữ):
- Mần ri cho nhanh. (Làm như thế này cho nhanh.)
- Cái áo ri đẹp quá! (Cái áo này đẹp quá!)
- Nó nói ri: "Tao không đi đâu." (Nó nói thế này: "Tao không đi đâu.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "Như ri": Cụm từ cố định, nhấn mạnh ý "giống hệt như thế này", "đúng như vậy".
- Cứ làm như ri là được. (Cứ làm đúng như thế này là được.)
- Chuyện nó kể là như ri. (Câu chuyện nó kể là như thế này.)
Biến thể và từ liên quan
Gà ri (danh từ): Một giống gà ta nội địa của Việt Nam, có kích thước nhỏ.
- Gà ri thịt thơm và chắc. (Thịt gà ri thơm và chắc.)
Chim ri (danh từ): Cách gọi đầy đủ hơn cho loài chim ri.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Như thế này (cụm từ): Cách nói phổ thông toàn quốc, đồng nghĩa với "ri" khi dùng làm phó từ chỉ cách thức.
- Đây, cái này (đại từ chỉ định): Đồng nghĩa với "ri" khi dùng để chỉ định sự vật ở gần.
Lưu ý sử dụng
- Nghĩa danh từ (chỉ loài chim) là nghĩa gốc và được sử dụng trong toàn quốc.
- Nghĩa phó từ / từ chỉ định ("như thế này") là phương ngữ, chủ yếu được hiểu và sử dụng rộng rãi ở các tỉnh miền Trung Việt Nam. Khi giao tiếp với người vùng khác, có thể cần giải thích thêm.
- Thứ chim như chim sẻ, mỏ đen.
- ph. Thế này: Mần ri; Như ri.