r-2

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên lóng của flunitrazepam (thuốc an thần): "r-2" một từ lóng dùng để chỉ loại thuốc flunitrazepam, thường bị lạm dụng trong giới trẻ như một chất gây nghiện. Từ này xuất hiện trong ngữ cảnh đường phố hoặc giới tội phạm.
dụ sử dụng
  • (Anh ta bị bắt quả tang r-2 trong túi trong cuộc đột kích của cảnh sát.)
  • (Những kẻ buôn bán đường phố thường bán r-2 cho những người đi tiệc tùng muốn tìm cảm giác phê nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pop an r-2": uống một viên r-2 (hành động sử dụng thuốc).
    • He popped an r-2 before the concert to feel more relaxed. (Anh ta uống một viên r-2 trước buổi hòa nhạc để cảm thấy thư giãn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Roofies (danh từ, số nhiều): tên lóng phổ biến khác của flunitrazepam.
    • Roofies are often used as date rape drugs. (Roofies thường được dùng làm thuốc hiếp dâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Flunitrazepam: tên khoa học của loại thuốc này.
  • Rohypnol: tên thương hiệu phổ biến của flunitrazepam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm từ phrasal verb phổ biến, "r-2" danh từ lóng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến, "r-2" thuật ngữ chuyên ngành giới hạn.)