rira

Định nghĩa

Danh từ: RiRA (viết tắt của "Real Irish Republican Army" - Quân đội Cộng hòa Ireland thực sự) một nhóm khủng bố cực đoan ly khai khỏi tổ chức IRA chính thống vào năm 1997, khi IRA chủ đạo đề xuất một lệnh ngừng bắn. Nhóm này tiếp tục các hoạt động khủng bố để phản đối bất kỳ thỏa thuận hòa bình nào.

dụ sử dụng
  • (RiRA đã chịu trách nhiệm cho một số vụ đánh bomBắc Ireland kể từ Hiệp định Thứ Sáu Tốt lành.)
  • (Lực lượng an ninh đang giám sát các hoạt động của RiRA để ngăn chặn các cuộc tấn công tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "RiRA splinter group": nhóm ly khai RiRA, thường dùng để chỉ sự chia tách khỏi tổ chức mẹ.
    • The RiRA splinter group has claimed responsibility for the car bomb. (Nhóm ly khai RiRA đã nhận trách nhiệm về vụ đánh bom xe hơi.)
  • "RiRA ceasefire violation": vi phạm lệnh ngừng bắn của RiRA.
    • The RiRA ceasefire violation led to increased tensions in the region. (Việc RiRA vi phạm lệnh ngừng bắn đã dẫn đến căng thẳng gia tăng trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • IRA (Irish Republican Army): tổ chức tiền thân của RiRA.
    • The IRA was formed in 1919 to fight for Irish independence. (IRA được thành lập năm 1919 để đấu tranh giành độc lập cho Ireland.)
  • Provisional IRA: nhánh chính của IRA, đã đề xuất ngừng bắn dẫn đến sự ly khai của RiRA.
    • The Provisional IRA agreed to a ceasefire in 1997. (IRA Lâm thời đã đồng ý ngừng bắn vào năm 1997.)
Từ đồng nghĩa
  • Paramilitary group: nhóm bán quân sự, thường hoạt động bất hợp pháp.
  • Dissident republican: người cộng hòa bất đồng chính kiến, chỉ những người từ chối thỏa thuận hòa bình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break away from: ly khai khỏi.
    • The RiRA broke away from the mainstream IRA in 1997. (RiRA đã ly khai khỏi IRA chính thống vào năm 1997.)
  • Carry out: thực hiện (một hành động, thường bạo lực).
    • The RiRA carried out a series of attacks in the 2000s. (RiRA đã thực hiện một loạt các cuộc tấn công trong những năm 2000.)
Thành ngữ liên quan
  • Spoiler group: nhóm phá hoại, chỉ một tổ chức cố tình làm hỏng các tiến trình hòa bình.
    • The RiRA is often described as a spoiler group in the Northern Ireland peace process. (RiRA thường được mô tả một nhóm phá hoại trong tiến trình hòa bình Bắc Ireland.)