roar
/rɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng gầm, tiếng rống: Âm thanh lớn, mạnh mẽ và sâu do một số loài động vật lớn tạo ra.
- Tiếng ầm ầm, tiếng ồn ào lớn: Âm thanh mạnh, liên tục và vang dội từ thiên nhiên, máy móc hoặc đám đông.
- Tiếng cười to, tiếng la hét om sòm: Âm thanh lớn phát ra từ một nhóm người đang cười hoặc hò reo.
Nội động từ:
- Gầm lên, rống lên: Hành động phát ra tiếng gầm (của động vật như sư tử, hổ).
- Nổ ầm ầm, vang lên ầm ầm: Phát ra âm thanh lớn, mạnh (của súng, sóng biển, gió).
- Cười to, la hét om sòm: Cười hoặc la hét một cách to và không kiềm chế.
- Thở khò khè: (Về ngựa) thở phát ra âm thanh nặng nề, khó nhọc.
Ngoại động từ:
- Hét lên, gầm lên: Nói hoặc hét ra điều gì đó bằng một giọng rất to và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We heard the roar of a lion in the distance. (Chúng tôi nghe thấy tiếng gầm của một con sư tử ở đằng xa.)
- The roar of the waterfall was deafening. (Tiếng ầm ầm của thác nước thật chói tai.)
- His joke was met with a roar of laughter from the audience. (Câu chuyện cười của anh ấy nhận được một tràng cười phá lên từ khán giả.)
Nội động từ:
- The engine roared to life. (Động cơ gầm lên khởi động.)
- The crowd roared in approval. (Đám đông hò reo tán thưởng.)
- He roared with laughter at the comedy show. (Anh ấy cười phá lên tại buổi diễn hài kịch.)
Ngoại động từ:
- "Silence!" he roared. ("Im lặng!" anh ta gầm lên.)
- The sergeant roared orders at the recruits. (Viên trung sĩ hét ra những mệnh lệnh với các tân binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to roar someone down": hét to át tiếng ai, khiến ai đó phải im lặng.
- The angry protesters roared the speaker down. (Những người biểu tình giận dữ hét to át tiếng diễn giả.)
"to roar with pain/anger": gào lên vì đau đớn/tức giận.
- He roared with pain when he broke his arm. (Anh ta gào lên vì đau khi gãy tay.)
"to roar oneself hoarse": hét đến khản cổ, khản tiếng.
- The fans roared themselves hoarse cheering for their team. (Các cổ động viên hò hét ủng hộ đội mình đến khản cả tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Roaring (adj): ầm ầm, om sòm; (phó từ) cực kỳ (trong "roaring success" - thành công vang dội).
- The 1920s are often called the Roaring Twenties. (Thập niên 1920 thường được gọi là "Thập niên 20 ồn ào".)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ/Động từ (tiếng động vật): Bellow (rống), growl (gầm gừ).
- Danh từ/Động từ (tiếng ồn lớn): Boom (nổ ầm), thunder (sấm sét, đùng đùng), howl (tiếng hú, gào).
- Động từ (la hét): Shout (hét), yell (la lên), bawl (la to).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Roar away: Phóng đi với tốc độ cao kèm tiếng động lớn (thường dùng cho xe cộ).
- The motorcycle roared away into the night. (Chiếc xe máy gầm lên và phóng đi vào màn đêm.)
Roar past: Đi/Chạy qua một cách nhanh chóng và ồn ào.
- A sports car roared past us on the highway. (Một chiếc xe thể thao vút qua chúng tôi trên đường cao tốc với tiếng gầm.)
Thành ngữ liên quan
Do a roaring trade: Buôn bán rất phát đạt, đông khách.
- The ice cream shop does a roaring trade in the summer. (Cửa hàng kem buôn bán rất phát đạt vào mùa hè.)
Roar of the crowd: Tiếng hò reo của đám đông (thường trong sự kiện thể thao hoặc biểu diễn).
- The winning goal was met with a tremendous roar of the crowd. (Bàn thắng quyết định được đón nhận bằng một tiếng reo hò vang dội của khán giả.)
danh từ
- tiếng gầm, tiếng rống
- the roar of a liontiếng gầm của con sư tử
- tiếng ầm ầm
- the roar of the waves on the rockstiếng sóng vỗ vào vách ầm ầm
- the roar of the connontiếng đại bác nổ ầm ầm, tiếng gầm của đại bác
- tiếng la hét, tiếng om sòm, tiếng cười phá lên
- to set the whole table in a roarlàm cho cả bàn ăn cười phá lên
nội động từ
- gầm, rống lên (sư tử, hổ...)
- the lion roaredcon sư tử gầm
- to roar like a bullrống lên như bò
- nổ đùng đùng, nổ ầm ầm, vang lên ầm ầm
- cannons roarđại bác nổ ầm ầm
- la thét om sòm
- to roar with painla thét vì đau đớn; rống lên vì đau đớn
- to roar with laughtercười om sòm, cười phá lên
- thở khò khè (ngựa ốm)
ngoại động từ
- hét, la hét, gầm lên
- to roar someone downhét lên bắt ai phải im
- to roar oneself hoarsehét đến khản tiếng