rabique

Học thuật
Thân thiện
rabique

Un chien rabique est isolé dans une cage de quarantaine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) bệnh dại: Từ này mô tả những liên quan đến bệnh dại, một căn bệnh do virus gây ra, thường lây truyền qua vết cắn của động vật bị nhiễm bệnh ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le virus rabique est très dangereux. (Virus bệnh dại rất nguy hiểm.)
    • Les symptômes rabiques incluent l'hydrophobie et l'agitation. (Các triệu chứng của bệnh dại bao gồm chứng sợ nước kích động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Encéphalite rabique": Viêm não do dại, một biến chứng nghiêm trọng của bệnh dại ảnh hưởng đến não.
    • L'encéphalite rabique est presque toujours mortelle. (Viêm não do dại hầu như luôn gây tử vong.)
Biến thể từ gần giống
  • Rage (danh từ): Bệnh dại.
    • La rage est une maladie virale. (Bệnh dạimột bệnh do virus.)
  • Enragé(e) (tính từ): Bị dại, điên cuồng (nghĩa đen chỉ động vật mắc bệnh dại; nghĩa bóng chỉ sự giận dữ tột độ).
    • Un chien enragé. (Một con chó bị dại.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la rage: Liên quan đến bệnh dại (cụm từ giải thích nghĩa).
rabique

Un chien rabique est isolé dans une cage de quarantaine.

tính từ
  1. (thuộc) bệnh dại
    • Virus rabifque virus
      bệnh dại

Từ chứa "rabique"