racaille

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồ cặn bã, đồ mạt hạng (trong xã hội): Từ dùng để chỉ một nhóm người bị coi là tầng lớp thấp kém, vô giá trị hoặc nguy hiểm trong xã hội.
    • Tụi vô lại, bọn du côn: Chỉ một đám đông hoặc một nhóm người hành vi hung hãn, thiếu giáo dục hoặc phạm pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La police a dispersé la racaille qui semait le trouble. (Cảnh sát đã giải tán bọn vô lại đang gây rối.)
    • Il traite ces jeunes de racaille, ce qui est très méprisant. (Hắn gọi những thanh niên đóđồ cặn bã, điều đó rất khinh miệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être de la racaille": là đồ vô lại, thuộc loại cặn bã.
    • Pour lui, tous les chômeurs sont de la racaille. (Đối với hắn, tất cả người thất nghiệp đềuđồ cặn bã.)
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "racaille" mang tính chất xúc phạm miệt thị rất nặng nề. thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục, với thái độ khinh bỉ phân biệt đối xử, đặc biệt khi ám chỉ giới trẻcác khu phố khó khăn. Việc sử dụng từ này cần hết sức thận trọng thể hiện sự kỳ thị xã hội sâu sắc.
Từ đồng nghĩa (cùng mang sắc thái tiêu cực)
  • Canaille (danh từ giống cái): bọn tiện dân, bọn đê tiện.
  • Voyou (danh từ giống đực): du côn, kẻ côn đồ.
  • Gangster (danh từ): tên cướp, kẻ xã hội đen.
danh từ giống cái
  1. đồ cạn , đồ mạt hạng (trong xã hội)
  2. tụi vô lại

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "racaille"