rocaille

Học thuật
Thân thiện
rocaille

Un jardinier arrange des rocailles dans un jardin japonais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Đất lổn nhổn đá: Chỉ một loại đất hoặc mặt đất nhiều đá nhỏ, sỏi lổn nhổn.
    • Núi non bộ: Chỉ một tiểu cảnh, thường trong vườn, mô phỏng cảnh núi non, hang động thu nhỏ, thường được trang trí với cây cảnh đôi khi nước chảy.
    • (Kiến trúc) Kiểu cuộn vỏ sò: Một yếu tố trang trí kiến trúc hoặc nghệ thuật lấy cảm hứng từ hình dáng của vỏ sò, đá cuội hoặc các hình thù tự nhiên uốn lượn, thường gắn liền với phong cách Rococo.
  2. Tính từ:

    • (Style rocaille) (Kiến trúc) Kiểu cuộn vỏ sò: Dùng để mô tả một phong cách trang trí đặc trưng, với các đường nét uốn lượn bất đối xứng, lấy cảm hứng từ vỏ sò, đá tự nhiên, là đặc trưng chính của phong cách RococoPháp thế kỷ 18.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le jardinier a enlever beaucoup de rocaille avant de pouvoir planter. (Người làm vườn đã phải dọn rất nhiều đất đá lổn nhổn trước khi có thể trồng cây.)
    • Le parc comprend une belle rocaille avec une cascade miniature. (Công viên có một núi non bộ đẹp với thác nước thu nhỏ.)
    • Les miroirs du château sont ornés de rocaille dorée. (Những tấm gương trong lâu đài được trang trí bằng kiểu cuộn vỏ sò mạ vàng.)
  • Tính từ:

    • La décoration rocaille de ce salon est typique du XVIIIe siècle. (Đồ trang trí theo kiểu cuộn vỏ sò của phòng khách này rất điển hình cho thế kỷ 18.)
    • On admire souvent les motifs rocaille sur les plafonds des églises baroques. (Người ta thường chiêm ngưỡng các họa tiết kiểu vỏ sò trên trần nhà của các nhà thờ theo phong cách Baroque.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jardin de rocaille": Vườn đá, một loại vườn cảnh được thiết kế với các tảng đá, sỏi các loại cây chịu hạn.

    • Elle a aménagé un jardin de rocaille dans son patio. ( ấy đã thiết kế một khu vườn đá trong sân trong của mình.)
  • "Style Rocaille": Thường được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành trong lịch sử nghệ thuật để chỉ giai đoạn đầu hoặc một khía cạnh của phong cách Rococo tại Pháp, nhấn mạnh vào các trang trí lấy cảm hứng từ tự nhiên.

    • La période Rocaille précède le Rococo plus raffiné. (Thời kỳ Rocaille trước thời kỳ Rococo tinh tế hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rococo (danh từ/ tính từ): Một phong cách nghệ thuật kiến trúc phát triển từ rocaille, tinh tế trang trí công phu hơn, thịnh hànhchâu Âu thế kỷ 18.
  • Rocailler (động từ, hiếm dùng): Trang trí theo kiểu rocaille.
  • Rocailleux, rocailleuse (tính từ): nhiều đá lổn nhổn, gồ ghề.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đất đá): Graviers (sỏi), pierraille (đá vụn).
  • Danh từ (nghĩa trang trí): Ornement en coquillage (đồ trang trí hình vỏ sò), décor rococo (trang trí theo kiểu Rococo).
  • Tính từ: Rococo (thuộc phong cách Rococo), ornemental (trang trí).
Thành ngữ liên quan
  • "Être (sec) comme une rocaille": (Nghĩa bóng, ít dùng) Rất khô cằn, không chút sức sống nào.
    • Après cette longue marche sous le soleil, ma gorge est comme une rocaille. (Sau chuyến đi bộ dài dưới nắng, cổ họng tôi khô khốc như đất đá.)
rocaille

Un jardinier arrange des rocailles dans un jardin japonais.

danh từ giống cái
  1. đất lổn nhổn đá
  2. núi non bộ
  3. (kiến trúc) kiểu cuộn vỏ sò
tính từ
  1. (Style rocaille) (kiến trúc) kiểu cuộn vỏ sò

Từ gần giống

Từ chứa "rocaille"

Từ có nhắc đến "rocaille"