rocaille

danh từ giống cái
  1. đất lổn nhổn đá
  2. núi non bộ
  3. (kiến trúc) kiểu cuộn vỏ sò
tính từ
  1. (Style rocaille) (kiến trúc) kiểu cuộn vỏ sò

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rocaille"

Từ có nhắc đến "rocaille"

rocaille
Un jardinier arrange des rocailles dans un jardin japonais.