racle

Học thuật
Thân thiện
racle

Une fermière utilise une racle pour nettoyer la peau d'une courge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái nạo: Một công cụ thủ công, thường lưỡi, dùng để cạo, gọt hoặc làm sạch bề mặt của vật liệu như gỗ, da thuộc hoặc đất sét.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le potier utilise une racle pour lisser la surface du vase. (Người thợ gốm dùng một cái nạo để làm nhẵn bề mặt chiếc bình.)
    • Cette vieille racle en bois sert à nettoyer les peaux. (Cái nạo bằng gỗ này dùng để làm sạch các tấm da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer la racle": dùng cái nạo để làm sạch hoặc cạo bỏ.
    • Il faut passer la racle sur le cuir pour enlever les impuretés. (Phải dùng cái nạo trên tấm da để loại bỏ tạp chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Racler (động từ): cạo, nạo.

    • Il faut racler la vieille peinture avant d'en mettre une nouvelle. (Phải cạo lớp sơn trước khi sơn lớp mới.)
  • Racloir (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩacái nạo, dụng cụ để cạo.

Từ đồng nghĩa
  • Grattoir (danh từ giống đực): cái cạo, dụng cụ để cạo.
  • Lame à racler (cụm danh từ): lưỡi dao để nạo.
racle

Une fermière utilise une racle pour nettoyer la peau d'une courge.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) cái nạo