racle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái nạo: Một công cụ thủ công, thường có lưỡi, dùng để cạo, gọt hoặc làm sạch bề mặt của vật liệu như gỗ, da thuộc hoặc đất sét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le potier utilise une racle pour lisser la surface du vase. (Người thợ gốm dùng một cái nạo để làm nhẵn bề mặt chiếc bình.)
- Cette vieille racle en bois sert à nettoyer les peaux. (Cái nạo bằng gỗ cũ này dùng để làm sạch các tấm da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passer la racle": dùng cái nạo để làm sạch hoặc cạo bỏ.
- Il faut passer la racle sur le cuir pour enlever les impuretés. (Phải dùng cái nạo trên tấm da để loại bỏ tạp chất.)
Biến thể và từ gần giống
Racler (động từ): cạo, nạo.
- Il faut racler la vieille peinture avant d'en mettre une nouvelle. (Phải cạo lớp sơn cũ trước khi sơn lớp mới.)
Racloir (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là cái nạo, dụng cụ để cạo.
Từ đồng nghĩa
- Grattoir (danh từ giống đực): cái cạo, dụng cụ để cạo.
- Lame à racler (cụm danh từ): lưỡi dao để nạo.
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) cái nạo