raclée

Học thuật
Thân thiện
raclée

Une équipe de football subit une raclée lors du match.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Trận đòn: Một trận đánh đập mạnh, thường dẫn đến thương tích hoặc bị đánh bại hoàn toàn trong một cuộc ẩu đả.
    • Cuộc thất bại hoàn toàn (nghĩa rộng): Sự thua cuộc nặng nề, không chỉ trong thể thao hay chiến đấu mà còn trong các cuộc tranh luận, cạnh tranh kinh doanh, v.v.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a reçu une sacrée raclée. (Hắn đã bị một trận đòn thật sự.)
    • Notre équipe a pris une raclée : 5 à 0. (Đội của chúng tôi đã nhận một trận thua thảm hại: 5-0.)
    • Le débat s'est terminé par une raclée pour le candidat. (Cuộc tranh luận kết thúc với một thất bại thảm hại cho ứng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre une raclée": Bị đánh bại một cách thảm hại hoặc nhận một trận đòn.

    • Ils ont pris une raclée sur tous les plans. (Họ đã bị đánh bại thảm hại trên mọi phương diện.)
  • "Filer/Flanquer une raclée à quelqu'un": Cho ai đó một trận đòn, đánh bại ai đó hoàn toàn.

    • Si tu continues, je vais te filer une raclée ! (Nếu mày còn tiếp tục, tao sẽ cho mày một trận đòn!)
Biến thể từ gần giống
  • Racler (động từ): Cạo, nạo. (Đâyđộng từ gốc, nhưng nghĩa khác biệt đáng kể so với "raclée").
  • Défaite (danh từ giống cái): Sự thất bại. (Từ trang trọng hơn, không mang sắc thái thông tục hay bạo lực như "raclée").
  • Correction (danh từ giống cái): Sự trừng phạt, trận đòn. (Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Dérouillée (danh từ giống cái, thông tục): Trận đòn.
  • Branlée (danh từ giống cái, rất thông tục): Trận đòn, trận thua thảm hại.
  • Fessée (danh từ giống cái): Trận đòn (thường bằng tay, có thể ít nghiêm trọng hơn).
  • Défaite cuisante/écrasante: Thất bại thảm hại/nặng nề.
Thành ngữ liên quan
  • Prendre une raclée mémorable : Nhận một trận thua (hoặc đòn) đáng nhớ, không thể quên.
    • L'équipe visiteuse a pris une raclée mémorable. (Đội khách đã nhận một trận thua không thể quên.)
  • Se prendre une raclée : Tự mình bị đánh bại/nhận đòn (cách nói nhấn mạnh vào trải nghiệm của chủ thể).
    • Il s'est pris une raclée en essayant de se battre. (Hắn đã tự chuốc lấy một trận đòn khi cố gắng đánh nhau.)
raclée

Une équipe de football subit une raclée lors du match.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) trận đòn
  2. (nghĩa rộng) cuộc thất bại hoàn toàn