rachis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trục chính của lá kép hoặc cụm hoa: "rachis" là trục trung tâm nơi các lá chét hoặc hoa nhỏ mọc ra.
- Xương sống, cột sống: "rachis" cũng có thể chỉ cột sống của động vật, đặc biệt là các đốt sống tạo thành trục của bộ xương, bảo vệ tủy sống.
Ví dụ sử dụng
Trong thực vật học:
- The rachis of a fern leaf is long and slender. (Trục chính của lá dương xỉ dài và mảnh.)
- In compound leaves, the rachis supports the leaflets. (Trong lá kép, trục chính nâng đỡ các lá chét.)
Trong giải phẫu học:
- The rachis protects the spinal cord from injury. (Xương sống bảo vệ tủy sống khỏi chấn thương.)
- A fracture of the rachis can cause paralysis. (Gãy xương sống có thể gây liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rachis of a feather": trục chính của lông vũ, nơi các sợi lông mọc ra.
- The rachis of the feather was damaged during the storm. (Trục chính của chiếc lông vũ đã bị hỏng trong cơn bão.)
"rachis of a compound inflorescence": trục chính của cụm hoa kép, như ở hoa hướng dương hoặc hoa cúc.
- The rachis of the sunflower head holds many small flowers. (Trục chính của đầu hoa hướng dương giữ nhiều hoa nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Rachialgia (n): đau cột sống.
- She was diagnosed with rachialgia after the accident. (Cô ấy được chẩn đoán đau cột sống sau vụ tai nạn.)
Rachitis (n): bệnh còi xương (liên quan đến biến dạng cột sống).
- Rachitis is common in children with vitamin D deficiency. (Bệnh còi xương phổ biến ở trẻ em thiếu vitamin D.)
Từ đồng nghĩa
Spine (cột sống): dùng phổ biến hơn trong giải phẫu học.
- The spine is another name for the rachis. (Cột sống là tên gọi khác của xương sống.)
Shaft (trục): thường dùng cho lông vũ hoặc thực vật.
- The shaft of the leaf is the rachis. (Trục của lá là trục chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rachis" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "rachis" do tính chuyên môn cao của từ này.